Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.1 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | 1-0 | Lê Hải My | 1687 | B15 Phòng thủ Caro-Kann | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.2 | Dương Ngọc Mai | 1489 | 0-1 | Võ Mai Phương | 1665 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.3 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.4 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 0-1 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | D02 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.5 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | 1-0 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D30 Gambit Hậu từ chối | 88 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.6 | Phạm Gia Hân | 1439 | 0-1 | Trương Thục Quyên | 1801 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.7 | Phan Huyền Trang | 1653 | 1-0 | Dương Hồng Anh | 1485 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.8 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | 0-1 | Phạm Như Ý | 1737 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.9 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Trâm | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 50 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.10 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 1-0 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | D02 Hệ thống London | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.11 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | 1-0 | Bùi Diệu Anh | C23 Khai cuộc Tượng | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.12 | Trần Thanh Trúc | 0-1 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.13 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.14 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.15 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | 1-0 | Trịnh Phương Nhật Anh | D00 Hệ thống London | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.16 | Phạm Ngọc Hân | 0-1 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.17 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 1-0 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.18 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | ½–½ | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.19 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | 1-0 | Kiều Ngân | 1520 | B20 Phòng thủ Sicilian | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.20 | Trần Phương Ly | 1537 | 1-0 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.21 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | 1-0 | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.22 | Nguyễn Trần Anh Thư | 1473 | 1-0 | Phạm Phương Bình | 1514 | B30 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.23 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | 1-0 | Võ Cao Xuân Nhi | D00 Hệ thống London | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.24 | Hoàng Hồng Phúc | 0-1 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.25 | Bùi Linh Anh | 1607 | 1-0 | Hồ Minh Anh | 1576 | D30 Gambit Hậu từ chối | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.2 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | ½–½ | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.3 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Võ Đình Khải My | 1858 | B50 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.4 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.5 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | 1-0 | Ngô Minh Hằng | 1685 | B20 Phòng thủ Sicilian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.6 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | B40 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.7 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 0-1 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.8 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.9 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | ½–½ | Vũ Mỹ Linh | 1690 | A02 Khai cuộc Bird | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.10 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | 0-1 | Quán Ngọc Linh | 1611 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.11 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | ½–½ | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | B07 Phòng thủ Pirc | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.12 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 0-1 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | ½–½ | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | B30 Phòng thủ Sicilian | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.3 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.4 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | ½–½ | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 43 | Xem |