ADDương Hồng Anh
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
6.11 | Dương Hồng Anh | 1485 | 0-1 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.7 | Phan Huyền Trang | 1653 | 1-0 | Dương Hồng Anh | 1485 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.24 | Dương Hồng Anh | 1485 | 1-0 | Hoàng Hồng Phúc | C41 Phòng thủ Philidor | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.12 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 0-1 | Dương Hồng Anh | 1485 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.5 | Dương Hồng Anh | 1485 | 0-1 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.12 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 0-1 | Dương Hồng Anh | 1485 | C00 Phòng thủ Pháp | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.13 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | ½–½ | Dương Hồng Anh | 1485 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.14 | Dương Hồng Anh | 1485 | ½–½ | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.16 | Hồ Minh Anh | 1576 | 1-0 | Dương Hồng Anh | 1485 | B30 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G13 | 06–11/07/2026 |