TPPhan Huyền Trang
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
6.4 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.7 | Phan Huyền Trang | 1653 | 1-0 | Dương Hồng Anh | 1485 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.7 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | ½–½ | Phan Huyền Trang | 1653 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.6 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.8 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 0-1 | Phan Huyền Trang | 1653 | D00 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.5 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | ½–½ | Phan Huyền Trang | 1653 | D00 Hệ thống London | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.6 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | ½–½ | Phan Huyền Trang | 1653 | A02 Khai cuộc Bird | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.5 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.4 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Võ Mai Phương | 1665 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G13 | 06–11/07/2026 |