Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.6 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | ½–½ | Phan Huyền Trang | 1653 | A02 Khai cuộc Bird | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.7 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | ½–½ | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.8 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | 1-0 | Phạm Phương Bình | 1514 | B50 Phòng thủ Sicilian | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.9 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | 0-1 | Phạm Bảo Châu | 1612 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.10 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | ½–½ | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | B20 Phòng thủ Sicilian | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.11 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | D10 Phòng thủ Slav | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.12 | Hồ Minh Anh | 1576 | 1-0 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.13 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | ½–½ | Dương Hồng Anh | 1485 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.14 | Lê Hải My | 1687 | 1-0 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D00 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.15 | Dương Ngọc Mai | 1489 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.16 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | 0-1 | Kiều Ngân | 1520 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.17 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 1-0 | Bùi Diệu Anh | C41 Phòng thủ Philidor | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.18 | Bùi Linh Anh | 1607 | 1-0 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.19 | Phạm Gia Hân | 1439 | 1-0 | Hoàng Hồng Phúc | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.20 | Trần Phương Ly | 1537 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Trâm | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.21 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.22 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 1-0 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.23 | Võ Cao Xuân Nhi | 0-1 | Trần Thanh Trúc | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 53 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.24 | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | 1-0 | Phạm Ngọc Hân | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 17 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.25 | Nguyễn Trần Anh Thư | 1473 | 1-0 | Vũ Ngọc Diệp | C44 Ván cờ Scotch | 50 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.1 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | 1-0 | Võ Mai Phương | 1665 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.2 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | B40 Phòng thủ Sicilian | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.3 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | 0-1 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | C23 Khai cuộc Tượng | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.4 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | 0-1 | Trương Thục Quyên | 1801 | C84 Ván cờ Tây Ban Nha – Biến đóng | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.5 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | ½–½ | Phan Huyền Trang | 1653 | D00 Hệ thống London | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.6 | Dương Ngọc Mai | 1489 | 0-1 | Phạm Như Ý | 1737 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.7 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | ½–½ | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | D30 Gambit Hậu từ chối | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.8 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | 0-1 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | B20 Phòng thủ Sicilian | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.9 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D30 Gambit Hậu từ chối | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.10 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 1-0 | Phạm Phương Bình | 1514 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.11 | Lê Hải My | 1687 | 1-0 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | D00 Hệ thống London | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.12 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 0-1 | Dương Hồng Anh | 1485 | C00 Phòng thủ Pháp | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.13 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | 0-1 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.14 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | 1-0 | Bùi Diệu Anh | B20 Phòng thủ Sicilian | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.15 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 0-1 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.16 | Bùi Linh Anh | 1607 | ½–½ | Kiều Ngân | 1520 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.17 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.18 | Trần Thanh Trúc | 0-1 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D02 Hệ thống London | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.19 | Trần Phương Ly | 1537 | 0-1 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.20 | Hồ Minh Anh | 1576 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Trâm | C45 Ván cờ Scotch | 34 | Xem |