Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.16 | Hồ Minh Anh | 1576 | 1-0 | Dương Hồng Anh | 1485 | B30 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.17 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | 1-0 | Hoàng Hồng Phúc | D30 Gambit Hậu từ chối | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.18 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | 1-0 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.19 | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | 1-0 | Phạm Phương Bình | 1514 | B20 Phòng thủ Sicilian | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.20 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | 1-0 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D30 Gambit Hậu từ chối | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.21 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | ½–½ | Võ Cao Xuân Nhi | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.22 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 1-0 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.23 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | ½–½ | Trần Hoàng Bảo Trâm | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.24 | Phạm Ngọc Hân | ½–½ | Bùi Diệu Anh | C41 Phòng thủ Philidor | 38 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.25 | Vũ Ngọc Diệp | 1-0 | Trịnh Phương Nhật Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 16 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.1 | Phạm Như Ý | 1737 | 0-1 | Trương Thục Quyên | 1801 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.2 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | 1-0 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.3 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | 1-0 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | A45 Hệ thống London | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.4 | Võ Mai Phương | 1665 | 1-0 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.5 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.6 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | D30 Gambit Hậu từ chối | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.7 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | 0-1 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.8 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | 1-0 | Hồ Minh Anh | 1576 | C44 Ván cờ Scotch | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.9 | Kiều Ngân | 1520 | 0-1 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.10 | Võ Phương Như | 1614 | 0-1 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.11 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | ½–½ | Lê Hải My | 1687 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 79 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.12 | Bùi Linh Anh | 1607 | 1-0 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.13 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | ½–½ | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | C42 Phòng thủ Petrov | 78 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.14 | Dương Hồng Anh | 1485 | ½–½ | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.15 | Phạm Phương Bình | 1514 | 0-1 | Phạm Gia Hân | 1439 | D00 Hệ thống London | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.16 | Trần Phương Ly | 1537 | 1-0 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.17 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | ½–½ | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.18 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | 0-1 | Dương Ngọc Mai | 1489 | B50 Phòng thủ Sicilian | 90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.19 | Trần Thanh Trúc | 1-0 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.20 | Trần Hoàng Bảo Trâm | 0-1 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.21 | Bùi Diệu Anh | 0-1 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.22 | Hoàng Hồng Phúc | 1-0 | Nguyễn Trần Anh Thư | 1473 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.23 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.24 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | 1-0 | Trịnh Phương Nhật Anh | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.25 | Võ Cao Xuân Nhi | 1-0 | Vũ Ngọc Diệp | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 57 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.1 | Trương Thục Quyên | 1801 | 1-0 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.2 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | 0-1 | Phạm Như Ý | 1737 | B15 Phòng thủ Caro-Kann | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.3 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | 1-0 | Võ Mai Phương | 1665 | B50 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.4 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.5 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | 1-0 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | B40 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |