Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.14 | Đặng Ngọc Mai Trang | ½–½ | Dương Hồng Ngọc | 1472 | B30 Phòng thủ Sicilian | 58 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.15 | Vương Bảo Châu | 0-1 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | B50 Phòng thủ Sicilian | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | B40 Phòng thủ Sicilian | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.2 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | 1687 | B20 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.3 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | ½–½ | ACM Lý Khả Hân | 1766 | A56 Phòng thủ Benoni | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.4 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | ½–½ | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.5 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.6 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | 1-0 | Trần Kim An | 1510 | C00 Phòng thủ Pháp | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.7 | Bảo Kim Ngân | 1425 | 0-1 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.8 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C41 Phòng thủ Philidor | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.9 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | ½–½ | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.10 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | A10 Khai cuộc Anh | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.11 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.12 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 0-1 | Nguyễn Huyên Thảo | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.13 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | ½–½ | Dương Hồng Ngọc | 1472 | B30 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.14 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | 0-1 | Lê Bảo Trân | 1564 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.15 | Đặng Ngọc Mai Trang | ½–½ | Vương Bảo Châu | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 60 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.1 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | C45 Ván cờ Scotch | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.2 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 0-1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | A10 Khai cuộc Anh | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.3 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 1-0 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.4 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.5 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 1-0 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | B50 Phòng thủ Sicilian | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.6 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | 0-1 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.7 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.8 | Trần Kim An | 1510 | 1-0 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.9 | Ngô Minh Châu | 1474 | ½–½ | Bảo Kim Ngân | 1425 | D30 Gambit Hậu từ chối | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.10 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.11 | Nguyễn Huyên Thảo | 0-1 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 64 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.12 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C41 Phòng thủ Philidor | 77 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.13 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.14 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | 1-0 | Vương Bảo Châu | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.15 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | ½–½ | Đặng Ngọc Mai Trang | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 80 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.1 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | A10 Khai cuộc Anh | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.2 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | 0-1 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | B40 Phòng thủ Sicilian | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.3 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | 1687 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.4 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B40 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.5 | Bảo Kim Ngân | 1425 | 0-1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | C00 Phòng thủ Pháp | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.6 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | ½–½ | Ngô Minh Châu | 1474 | C23 Khai cuộc Tượng | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.7 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | B20 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.8 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 0-1 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 52 | Xem |