Đàm Nguyễn Trang Anh – Lý Khả Hân, ½ – ½
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "7"] [White "Đàm Nguyễn Trang Anh"] [Black "Lý Khả Hân"] [Result "1/2-1/2"] [Board "3"] [WhiteElo "1509"] [BlackElo "1766"] [BlackTitle "ACM"] [ECO "A56"] [Opening "Phòng thủ Benoni"] [WhiteFideId "12434647"] [BlackFideId "12442666"] 1.d4 Nf6 2.c4 c5 3.Nf3 cxd4 4.Nxd4 d5 5.e3 g6 6.Nc3 Bg7 7.Qa4+ Bd7 8.Qb3 Nc6 9.cxd5 Nxd4 10.exd4 b6 11.Be2 O-O 12.O-O Ne8 13.Be3 Nd6 14.Bf3 Rc8 15.Rad1 Nc4 16.Bf4 b5 17.Ne4 Qb6 18.Nc5 Bf5 19.Rfe1 Bxd4 20.Rxd4 Qxc5 21.Be3 Nxe3 22.fxe3 Rfd8 23.Kh1 a6 24.Qd1 Qc2 25.e4 Bd7 26.Rd2 Qxd1 27.Rexd1 f6 28.e5 fxe5 29.Re2 Be8 30.Rxe5 Rc7 31.h3 Bf7 32.Rd2 Rcd7 33.g4 e6 34.g5 exd5 35.Kg2 d4 36.b3 Kf8 37.Kg3 Re7 38.Kf4 Red7 39.Kg3 Rc7 40.Kf4 Rc3 41.h4 Rd6 42.Ke4 Re3+ 43.Kf4 Rc3 44.Ke4 Re3+ 45.Kf4 1/2-1/2
Các ván khác cùng vòng 7
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 7.1 Nữ G11 |
WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1-0 | Vũ Thị Yến Chi | B40 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.2 Nữ G11 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | B20 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.4 Nữ G11 |
Phạm Trương Mỹ An | ½–½ | Trương Nguyễn Thiên An | B23 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.5 Nữ G11 |
Lý Huỳnh Nhật Anh | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | B23 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.6 Nữ G11 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1-0 | Trần Kim An | C00 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.7 Nữ G11 |
Bảo Kim Ngân | 0-1 | Nguyễn Uyên Nhi | E60 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.8 Nữ G11 |
Ngô Ngọc Anh | 1-0 | Ngô Minh Châu | C41 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.9 Nữ G11 |
Nguyễn Lệ Misa | ½–½ | Lê Trần Bảo Ngọc | B90 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.10 Nữ G11 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1-0 | Đinh Ngọc Chi | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.11 Nữ G11 |
Phan Song Minh Vỹ | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | C50 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.12 Nữ G11 |
Hoàng Hạnh Linh | 0-1 | Nguyễn Huyên Thảo | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | 7.13 Nữ G11 |
Lê Hoàng Khánh | ½–½ | Dương Hồng Ngọc | B30 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
1.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1-0 | Đàm Nguyễn Trang Anh | A30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
1.3 | ACM Lý Khả Hân | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | A30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
2.3 | Trần Kim An | 0-1 | ACM Lý Khả Hân | B22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
2.9 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1-0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
3.3 | ACM Lý Khả Hân | 1-0 | Vũ Thị Yến Chi | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
3.12 | Vương Bảo Châu | 0-1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | A00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
4.2 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 0-1 | ACM Lý Khả Hân | A57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
4.6 | Đàm Nguyễn Trang Anh | ½–½ | Phạm Trương Mỹ An | A80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
5.1 | ACM Lý Khả Hân | 0-1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
5.5 | Bảo Kim Ngân | 0-1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | C00 | Xem |