CĐĐinh Ngọc Chi
Ván đấu gần đây
Tất cả 8 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.2 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.10 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.5 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.12 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | ½–½ | Đinh Ngọc Chi | 1414 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.11 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.13 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.10 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | A10 Khai cuộc Anh | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.12 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | ½–½ | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G11 | 06–11/07/2026 |