VNNguyễn Hoàng Minh Vy
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.14 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | ½–½ | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | A10 Khai cuộc Anh | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.9 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.13 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đặng Ngọc Mai Trang | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 61 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.9 | Nguyễn Huyên Thảo | ½–½ | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C41 Phòng thủ Philidor | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.8 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 0-1 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.12 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C41 Phòng thủ Philidor | 77 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.10 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | A10 Khai cuộc Anh | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.6 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C45 Ván cờ Scotch | 15 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G11 | 06–11/07/2026 |