Lê Bảo Trân – Đinh Ngọc Chi, 0 – 1
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "6"] [White "Lê Bảo Trân"] [Black "Đinh Ngọc Chi"] [Result "0-1"] [Board "13"] [WhiteElo "1564"] [BlackElo "1414"] [ECO "C01"] [Opening "Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt"] [WhiteFideId "12462586"] [BlackFideId "12437034"] 1.e4 e6 2.d4 d5 3.exd5 exd5 4.Nf3 Nf6 5.Bd3 Bg4 6.Be3 Nbd7 7.Nbd2 Bd6 8.Bg5 O-O 9.O-O c6 10.Re1 Qc7 11.h3 Bh5 12.c3 Rfe8 13.Qc2 h6 14.Bxf6 Nxf6 15.c4 b6 16.cxd5 Nxd5 17.Be4 Rac8 18.Bxd5 Rxe1+ 19.Rxe1 cxd5 20.Qxc7 Rxc7 21.Nb3 Rc2 22.Rb1 Bg6 23.Kf1 Rxf2+ 24.Kxf2 Bxb1 25.a3 f6 26.Nbd2 Bf5 27.g4 Bd7 28.Nb1 h5 29.g5 fxg5 30.Nxg5 Be7 31.h4 Bf6 32.Ke3 Bxg5+ 33.hxg5 h4 34.Kf4 h3 35.Kg3 Kf7 36.Nc3 Be6 37.Nb5 a5 38.Nc7 Ke7 39.Nxe6 Kxe6 40.Kxh3 Kf5 41.Kh4 g6 42.b4 axb4 43.axb4 b5 44.Kh3 Kxg5 45.Kg3 Kf5 46.Kf3 g5 47.Kg3 Ke4 48.Kg4 Kxd4 49.Kxg5 Kc3 50.Kf4 d4 51.Ke4 d3 52.Ke3 d2 53.Ke2 Kc2 54.Ke3 d1=Q 0-1
Các ván khác cùng vòng 6
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 6.1 Nữ G11 |
Vũ Thị Yến Chi | 1-0 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | C45 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.2 Nữ G11 |
ACM Lý Khả Hân | 0-1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.3 Nữ G11 |
Nguyễn Minh Thư | 1-0 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | B90 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.4 Nữ G11 |
Đàm Nguyễn Trang Anh | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | A80 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.5 Nữ G11 |
Trương Nguyễn Thiên An | 1-0 | Nguyễn Uyên Nhi | B50 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.6 Nữ G11 |
Lê Trần Bảo Ngọc | 0-1 | Phạm Trương Mỹ An | A80 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.7 Nữ G11 |
AFM Trần Hoàng Bảo An | 1-0 | Hoàng Hạnh Linh | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.8 Nữ G11 |
Trần Kim An | 1-0 | Phan Song Minh Vỹ | C53 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.9 Nữ G11 |
Ngô Minh Châu | ½–½ | Bảo Kim Ngân | D30 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.10 Nữ G11 |
Dương Hồng Ngọc | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | B70 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.11 Nữ G11 |
Nguyễn Huyên Thảo | 0-1 | Nguyễn Lệ Misa | C50 | Xem |
| 11/07/2026 | 6.12 Nữ G11 |
Lê Hoàng Khánh | 0-1 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | C41 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
1.2 | Đinh Ngọc Chi | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
1.7 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1-0 | Lê Bảo Trân | B01 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
2.10 | Lê Hoàng Khánh | 0-1 | Đinh Ngọc Chi | C01 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
2.15 | Lê Bảo Trân | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | B06 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
3.5 | Đinh Ngọc Chi | 0-1 | Nguyễn Minh Thư | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
3.15 | Hoàng Hạnh Linh | 1-0 | Lê Bảo Trân | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
4.12 | Cao Thị Thanh Hân | ½–½ | Đinh Ngọc Chi | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
4.14 | Lê Hoàng Khánh | 0-1 | Lê Bảo Trân | B01 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
5.11 | Đinh Ngọc Chi | 0-1 | Phan Song Minh Vỹ | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
5.15 | Lê Bảo Trân | ½–½ | Đặng Ngọc Mai Trang | C50 | Xem |