Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 44 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
8.2 | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | 1456 | 1-0 | Trần Thùy Anh | 1408 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
4.1 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | 1-0 | Trần Thùy Anh | 1408 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.12 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | ½–½ | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.10 | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | 0-1 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.12 | Trần Thanh Thảo | 1590 | ½–½ | Đào Nhật Minh | 1479 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.6 | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | 0-1 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.13 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | 0-1 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.14 | Lê Trần Bảo Quyên | 0-1 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 48 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.6 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | 1-0 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.4 | Lưu Minh Minh | 1418 | 0-1 | Đào Mai Vy | 1468 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.5 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.2 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | ½–½ | Đào Mai Vy | 1468 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.2 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | 0-1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.13 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.10 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.10 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | 0-1 | Trần Kim An | 1510 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.13 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | ½–½ | Dương Hồng Anh | 1485 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.15 | Dương Ngọc Mai | 1489 | 0-1 | Võ Phương Như | 1614 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.20 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | 1-0 | Phạm Ngọc Hân | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 24 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.6 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.6 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 1-0 | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.4 | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | 1-0 | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.7 | Trần Khôi Nguyên | 1401 | 1-0 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.6 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | ½–½ | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.14 | Vũ Hoàng Tùng | ½–½ | Trịnh Tuấn Kiệt | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 58 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.13 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.14 | Nguyễn Xuân Phú | 0-1 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.14 | Trần Đức Khoa | 1400 | ½–½ | Nguyễn Trần Nam | 1557 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.13 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | 0-1 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.7 | Hồ Nhật Nam | 1758 | 0-1 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.16 | Trần Đức Khoa | 1400 | ½–½ | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.8 | Hồ Nhật Nam | 1758 | 1-0 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.15 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | 1-0 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.1 | AGM Phan Trần Khôi Nguyên | 1932 | 1-0 | Trần Minh Hiếu | 1853 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.29 | Phan Gia Phúc Nguyên | 0-1 | Trần Thiên Bảo | 1616 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 35 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.6 | Phạm Minh Nam | 1651 | 0-1 | AGM Phan Trần Khôi Nguyên | 1932 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.17 | Lê Hùng Anh | 1504 | 0-1 | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 1652 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.12 | Vũ Giang Minh Đức | 1744 | ½–½ | Đỗ Tiến Quang Minh | 1845 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.17 | Đào Gia Huy | 1683 | 1-0 | Phan Ngọc Long Châu | 1501 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 16 | Xem |