NNNguyễn Thành Nam
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.3 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | 1-0 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.14 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | 1-0 | Thân Tuấn Kiệt | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.7 | Bùi Đức Khang | 1665 | ½–½ | Nguyễn Thành Nam | 1700 | C00 Phòng thủ Pháp | 11 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.9 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | 1-0 | Nguyễn Quang Huy | 1732 | D30 Gambit Hậu từ chối | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.7 | Hồ Nhật Nam | 1758 | 0-1 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.4 | Phạm Bảo An | 1740 | 0-1 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | A10 Khai cuộc Anh | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.2 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | 0-1 | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.5 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | ½–½ | Đoàn Nhật Minh | 1705 | D10 Phòng thủ Slav | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.4 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | 1-0 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 35 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U11 | 06–11/07/2026 |