QLCMLê Phan Hoàng Quân
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.3 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | 1-0 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.3 | Phạm Bảo An | 1740 | 0-1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | A10 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.2 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | ½–½ | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | D10 Phòng thủ Slav | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.3 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | 0-1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | ½–½ | CM Nguyễn Xuân Phương | 2136 | A56 Phòng thủ Benoni | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.2 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | 0-1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | B40 Phòng thủ Sicilian | 94 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | ½–½ | Lê Minh Đức | 1705 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.2 | Phan Đăng Khôi | 1849 | 0-1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | A56 Phòng thủ Benoni | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | 1-0 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | A56 Phòng thủ Benoni | 48 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U11 | 06–11/07/2026 |