KTTrần Đức Khoa
Ván đấu gần đây
Tất cả 8 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.13 | Đặng Thái Phong | 1677 | 1-0 | Trần Đức Khoa | 1400 | C78 Ván cờ Tây Ban Nha | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.13 | Trần Đức Khoa | 1400 | 0-1 | Đoàn Nhật Minh | 1705 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.15 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 1-0 | Trần Đức Khoa | 1400 | A04 Khai cuộc Réti | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.16 | Trần Đức Khoa | 1400 | ½–½ | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.17 | Vương Minh Khôi | 1446 | ½–½ | Trần Đức Khoa | 1400 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.16 | Thân Tuấn Kiệt | ½–½ | Trần Đức Khoa | 1400 | D02 Hệ thống London | 43 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.14 | Trần Đức Khoa | 1400 | ½–½ | Nguyễn Trần Nam | 1557 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.14 | Trần Đức Khoa | 1400 | 0-1 | Lê Tất Đạt | 1657 | C55 Phòng thủ Hai Mã | 40 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U11 | 06–11/07/2026 |