Lê Bùi Quỳnh Chi – Dương Ngọc Mai, 0 – 1
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "8"] [White "Lê Bùi Quỳnh Chi"] [Black "Dương Ngọc Mai"] [Result "0-1"] [Board "18"] [WhiteElo "1412"] [BlackElo "1489"] [ECO "B50"] [Opening "Phòng thủ Sicilian"] [WhiteFideId "12443964"] [BlackFideId "12468479"] 1.e4 c5 2.Nf3 d6 3.d4 cxd4 4.Nxd4 Nc6 5.Nc3 Nf6 6.Bb5 Bd7 7.O-O e6 8.Bg5 Be7 9.Re1 O-O 10.a3 h6 11.Bh4 Rc8 12.Qd2 a6 13.Bxc6 bxc6 14.e5 dxe5 15.Rxe5 Nd5 16.Bxe7 Qxe7 17.Nxd5 cxd5 18.Rae1 Qf6 19.Qe2 Qf4 20.Nf3 Rb8 21.c3 Rfe8 22.Nd4 f6 23.Re3 e5 24.Nf3 Bb5 25.Qd2 Bc6 26.b4 Kh8 27.Nd4 Ba4 28.Ne2 Qe4 29.Rh3 Kg8 30.Ng3 Bd7 31.Rh5 Bg4 32.Rh4 g5 33.Rxg4 Qxg4 34.Qxd5+ Qe6 35.Qxe6+ Rxe6 36.Nf5 Kh7 37.Rd1 Kg6 38.g4 h5 39.h3 hxg4 40.hxg4 Rb7 41.c4 Rc6 42.c5 a5 43.Rd8 axb4 44.axb4 Kh7 45.Rd3 Rcc7 46.Rh3+ Kg8 47.Rb3 Rxc5 48.bxc5 Rxb3 49.c6 Rc3 50.Kg2 Kf7 51.Ne3 Rxc6 52.Kf3 Ke6 53.Ke4 Ra6 54.Kf3 Ra4 55.Kg2 e4 56.Kg3 Ke5 57.Nc2 Ra2 58.Ne3 Ra3 59.Kg2 Kf4 60.Nd5+ Kxg4 61.Nxf6+ Kf5 62.Nd5 Rd3 63.Nb4 Rd2 64.Kg3 Rb2 65.Nd5 Rb8 66.Ne3+ Ke5 67.Kg4 Rg8 68.Kg3 Rf8 69.Nc2 Rf3+ 70.Kg2 Rc3 71.Ne3 Rxe3 72.fxe3 Kd5 73.Kf2 Kc4 74.Ke2 Kc3 75.Ke1 Kd3 76.Kf2 g4 77.Kg3 Kxe3 78.Kxg4 Kf2 79.Kf4 e3 80.Ke4 e2 81.Kd3 e1=Q 82.Kd4 Kf3 83.Kd5 Kf4 84.Kd6 Kf5 85.Kd7 Kf6 86.Kd8 Qe7+ 87.Kc8 Ke6 88.Kb8 Kd6 89.Ka8 Kc6 90.Kb8 Qb7# 0-1
Các ván khác cùng vòng 8
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 8.1 Nữ G13 |
Phạm Như Ý | 0-1 | Trương Thục Quyên | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.2 Nữ G13 |
Dương Ngọc Uyên | 1-0 | Phạm Thị Minh Ngọc | B12 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.3 Nữ G13 |
AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1-0 | Nguyễn Đình Tâm Anh | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.4 Nữ G13 |
Võ Mai Phương | 1-0 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | C50 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.5 Nữ G13 |
Phan Huyền Trang | ½–½ | Phan Ngọc Bảo Châu | D30 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.6 Nữ G13 |
Phạm Bảo Châu | 1-0 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | D30 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.7 Nữ G13 |
Phạm Ngọc Tùng Lan | 0-1 | Nguyễn Thị Thu Hà | B01 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.8 Nữ G13 |
Nguyễn Thanh Hương | 1-0 | Hồ Minh Anh | C44 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.9 Nữ G13 |
Kiều Ngân | 0-1 | Dương Ngọc Ngà | E20 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.10 Nữ G13 |
Võ Phương Như | 0-1 | Nguyễn Thanh Lam | A80 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.11 Nữ G13 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam | ½–½ | Lê Hải My | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | 8.12 Nữ G13 |
Bùi Linh Anh | 1-0 | Hồ Thị Minh Hằng | D30 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
6.10 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1-0 | Dương Ngọc Mai | Xem | |
| 16/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
6.15 | Lê Bùi Quỳnh Chi | ½–½ | Hồ Minh Anh | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
1.2 | Dương Ngọc Mai | 0-1 | Võ Mai Phương | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
1.5 | Dương Ngọc Ngà | 1-0 | Lê Bùi Quỳnh Chi | D30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
2.19 | Trịnh Phương Nhật Anh | 0-1 | Dương Ngọc Mai | B50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
2.22 | Lê Bùi Quỳnh Chi | ½–½ | Kiều Ngân | B40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
3.18 | Dương Ngọc Mai | 1-0 | Vũ Ngọc Diệp | E60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
3.20 | Nguyễn Thiên Ngân | 0-1 | Lê Bùi Quỳnh Chi | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
4.10 | Hồ Thị Minh Hằng | 0-1 | Dương Ngọc Mai | D10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G13 |
4.15 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 0-1 | Đặng Phùng Nam Phương | B40 | Xem |