Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 49 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.10 | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | 1-0 | Trần Thanh Thảo | 1590 | B50 Phòng thủ Sicilian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.16 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | ½–½ | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | B50 Phòng thủ Sicilian | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.9 | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | 1-0 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | B50 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.17 | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | ½–½ | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | B50 Phòng thủ Sicilian | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.9 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | B50 Phòng thủ Sicilian | 79 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.4 | Trương Xuân Minh | 1568 | 0-1 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | B50 Phòng thủ Sicilian | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.5 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | ½–½ | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | B50 Phòng thủ Sicilian | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.1 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | 0-1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | B50 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.2 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | 0-1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | B50 Phòng thủ Sicilian | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.11 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 0-1 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | B50 Phòng thủ Sicilian | 70 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | 0-1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | B50 Phòng thủ Sicilian | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.11 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 0-1 | Nguyễn Hồ Bích Lam | B50 Phòng thủ Sicilian | 41 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.10 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | 1-0 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | B50 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.6 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.11 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | 1-0 | Lê Khánh Ngân | 1486 | B50 Phòng thủ Sicilian | 35 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | B50 Phòng thủ Sicilian | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.5 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.10 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | B50 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.1 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | ½–½ | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | B50 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.15 | Vương Bảo Châu | 0-1 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | B50 Phòng thủ Sicilian | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.5 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 1-0 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | B50 Phòng thủ Sicilian | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.3 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 0-1 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | B50 Phòng thủ Sicilian | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.18 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | 0-1 | Dương Ngọc Mai | 1489 | B50 Phòng thủ Sicilian | 90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.3 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | 1-0 | Võ Mai Phương | 1665 | B50 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.8 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | 1-0 | Phạm Phương Bình | 1514 | B50 Phòng thủ Sicilian | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.9 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | ½–½ | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | B50 Phòng thủ Sicilian | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.9 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | 1-0 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | B50 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.13 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 1-0 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | B50 Phòng thủ Sicilian | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.19 | Trịnh Phương Nhật Anh | 0-1 | Dương Ngọc Mai | 1489 | B50 Phòng thủ Sicilian | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.3 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Võ Đình Khải My | 1858 | B50 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.4 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | ½–½ | Võ Đình Khải My | 1858 | B50 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.1 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | 0-1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | B50 Phòng thủ Sicilian | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.6 | Mai Ngọc Thiên Vũ | 1557 | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | B50 Phòng thủ Sicilian | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
6.8 | Trần Tùng Anh | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | B50 Phòng thủ Sicilian | 22 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.7 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | 0-1 | Nguyễn Thanh San | 1556 | B50 Phòng thủ Sicilian | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.15 | Hồ Anh Quân | 1529 | 1-0 | Thân Tuấn Kiệt | B50 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.25 | Lê Hùng Anh | 1504 | ½–½ | Nguyễn Thụy Anh | 1525 | B50 Phòng thủ Sicilian | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.2 | CM Nguyễn Lương Vũ | 2031 | 0-1 | Nguyễn Phúc Tâm | 1850 | B50 Phòng thủ Sicilian | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.3 | Nguyễn Tùng Quân | 2097 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Khánh | 1788 | B50 Phòng thủ Sicilian | 23 | Xem |