SNNguyễn Thanh San
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.3 | Trần Tuấn Khang | 1904 | ½–½ | Nguyễn Thanh San | 1556 | E00 Khai cuộc Catalan | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.8 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Lê Nguyên Phong | 1798 | A45 Hệ thống London | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.8 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | 1-0 | Nguyễn Thanh San | 1556 | B20 Phòng thủ Sicilian | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.12 | Nguyễn Thanh San | 1556 | 1-0 | Đào Quang Đức Uy | A45 Hệ thống London | 18 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.6 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | D00 Hệ thống London | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.7 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | 0-1 | Nguyễn Thanh San | 1556 | B50 Phòng thủ Sicilian | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.7 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Hệ thống London | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.5 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | 1-0 | Nguyễn Thanh San | 1556 | A10 Khai cuộc Anh | 80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.9 | Nguyễn Thanh San | 1556 | 0-1 | Trần Anh Châu | 1588 | A45 Hệ thống London | 27 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U10 | 06–11/07/2026 |