DNNguyễn Phúc Cao Danh
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.4 | Nguyễn Đức Long | 1567 | 0-1 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A45 Hệ thống London | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.3 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | 1-0 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.2 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 1-0 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.3 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | 1-0 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | A04 Khai cuộc Réti | 92 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.2 | Nguyễn Nam Long | 1936 | 1-0 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.4 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | ½–½ | Lê Công Thắng | 1693 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.5 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.5 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | 1-0 | Nguyễn Thanh San | 1556 | A10 Khai cuộc Anh | 80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.4 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | 0-1 | Mai Duy Hùng | 1951 | A10 Khai cuộc Anh | 63 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U10 | 06–11/07/2026 |