PLLê Nguyên Phong
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.5 | Lê Nguyên Phong | 1798 | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | A10 Khai cuộc Anh | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.8 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Lê Nguyên Phong | 1798 | A45 Hệ thống London | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.6 | Lê Nguyên Phong | 1798 | 1-0 | Trần Anh Châu | 1588 | A10 Khai cuộc Anh | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.4 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | 0-1 | Lê Nguyên Phong | 1798 | C10 Phòng thủ Pháp | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.3 | Lê Nguyên Phong | 1798 | 1-0 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | A10 Khai cuộc Anh | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.2 | Mai Duy Hùng | 1951 | 1-0 | Lê Nguyên Phong | 1798 | C00 Phòng thủ Pháp | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.3 | Lê Nguyên Phong | 1798 | 1-0 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | A10 Khai cuộc Anh | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.2 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | 1-0 | Lê Nguyên Phong | 1798 | A04 Khai cuộc Réti | 76 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.3 | Lê Nguyên Phong | 1798 | ½–½ | Trần Tuấn Khang | 1904 | A10 Khai cuộc Anh | 36 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U10 | 06–11/07/2026 |