Ngô Ngọc Anh – Vũ Đỗ Cẩm Tú, 1 – 0
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "5"] [White "Ngô Ngọc Anh"] [Black "Vũ Đỗ Cẩm Tú"] [Result "1-0"] [Board "13"] [WhiteElo "1456"] [BlackElo "1429"] [ECO "B70"] [Opening "Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng"] [WhiteFideId "12432504"] [BlackFideId "12469530"] 1.e4 c5 2.Nf3 d6 3.d4 cxd4 4.Nxd4 Nf6 5.Nc3 g6 6.Be2 Bg7 7.O-O O-O 8.Be3 a6 9.f4 Nc6 10.Bf3 Bd7 11.Qd2 Rc8 12.Rad1 Qc7 13.Nb3 Rfd8 14.Qf2 Qb8 15.Nd5 Re8 16.Nb6 Rcd8 17.Nxd7 Rxd7 18.c3 b5 19.e5 dxe5 20.Bxc6 Rxd1 21.Rxd1 Rc8 22.Bf3 exf4 23.Ba7 Qe5 24.Bd4 Qe6 25.Nc5 Qxa2 26.Bxf6 Bxf6 27.Bg4 Rc7 28.Nd3 Rc4 29.Bf3 Qa4 30.Nc5 Qa5 31.Bd5 Bh4 32.Qxh4 Rxc5 33.Qxe7 Rc7 34.Bxf7+ Kg7 35.Qe5+ Kxf7 36.Qxf4+ Ke8 37.Qe5+ Re7 38.Qh8+ Kf7 39.Qxh7+ Kf8 40.Qxg6 Rg7 41.Qf6+ Kg8 42.Rd8+ Kh7 43.Qf5+ Rg6 44.Rd7+ Kh6 45.Qf4+ Kh5 46.Rd5+ 1-0
Các ván khác cùng vòng 5
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 5.1 Nữ G11 |
ACM Lý Khả Hân | 0-1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.2 Nữ G11 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 0-1 | Vũ Thị Yến Chi | B40 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.3 Nữ G11 |
Lý Huỳnh Nhật Anh | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | C02 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.4 Nữ G11 |
WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1-0 | AFM Trần Hoàng Bảo An | B40 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.5 Nữ G11 |
Bảo Kim Ngân | 0-1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | C00 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.6 Nữ G11 |
Phạm Trương Mỹ An | ½–½ | Ngô Minh Châu | C23 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.7 Nữ G11 |
Nguyễn Lệ Misa | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | B20 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.8 Nữ G11 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy | 0-1 | Lê Trần Bảo Ngọc | A30 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.9 Nữ G11 |
Nguyễn Uyên Nhi | 1-0 | Nguyễn Huyên Thảo | C50 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.10 Nữ G11 |
Dương Hồng Ngọc | 0-1 | Trần Kim An | C00 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.11 Nữ G11 |
Đinh Ngọc Chi | 0-1 | Phan Song Minh Vỹ | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.12 Nữ G11 |
Hoàng Hạnh Linh | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | D00 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
1.3 | ACM Lý Khả Hân | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | A30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
1.4 | Ngô Ngọc Anh | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
2.11 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1-0 | Hoàng Hạnh Linh | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
2.12 | Cao Thị Thanh Hân | 1-0 | Ngô Ngọc Anh | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
3.6 | Phạm Trương Mỹ An | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | B23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
3.14 | Ngô Ngọc Anh | 0-1 | Lê Hoàng Khánh | D30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
4.13 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 0-1 | Dương Hồng Ngọc | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
4.15 | Đặng Ngọc Mai Trang | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | C50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
6.10 | Dương Hồng Ngọc | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | B70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nữ G11 |
6.15 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | ½–½ | Đặng Ngọc Mai Trang | D00 | Xem |