Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.7 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.9 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 1-0 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C25 Ván cờ Vienna | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.5 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.4 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.3 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | 1687 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.7 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.7 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 1-0 | Trần Kim An | 1510 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.15 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.12 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | Ngô Minh Châu | 1474 | C25 Ván cờ Vienna | 61 | Xem |