Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Lê Gia Phúc | 561012963 | 2016 | Nam | 1538 | 1472 | 1645 |
| 802 | Trần Phương Ly | 12447200 | 2014 | Nữ | 1537 | 1541 | 1535 |
| 803 | Trình Đức Minh | 12488739 | 2016 | Nam | 1537 | 1575 | 1586 |
| 804 | Bùi Ngọc Linh | 12460095 | 2007 | Nữ | 1536 | – | 1576 |
| 805 | Đoàn Võ Đăng Khôi | 12488330 | 2009 | Nam | 1536 | – | – |
| 806 | Hoàng Đình Tùng | 12458660 | 2015 | Nam | 1536 | 1514 | 1488 |
| 807 | Lê Huy Bằng | 12460044 | 2015 | Nam | 1536 | 1659 | 1637 |
| 808 | Nguyễn Nhật Vy | 12445851 | 2017 | Nữ | 1536 | 1564 | – |
| 809 | Phạm Khánh Vy | 12466980 | 2017 | Nữ | 1536 | 1416 | 1552 |
| 810 | Đào Minh Phú | 12429821 | 2014 | Nam | 1535 | 1508 | 1449 |
| 811 | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | 12479039 | 2016 | Nam | 1535 | 1553 | 1459 |
| 812 | Nguyễn Công Vinh | 12441627 | 2007 | Nam | 1534 | – | 1681 |
| 813 | Nguyễn Thiên Ngân | 12447854 | 2015 | Nữ | 1534 | 1408 | 1411 |
| 814 | Ngũ Phương Linh | 12470201 | 2017 | Nữ | 1533 | 1457 | 1407 |
| 815 | Nguyễn Đình Hoàng | 561007501 | 2019 | Nam | 1532 | 1458 | 1532 |
| 816 | Lương Tuấn Mẫn | 561005436 | 2019 | Nam | 1531 | 1466 | 1417 |
| 817 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 12458805 | 2015 | Nữ | 1531 | 1477 | 1568 |
| 818 | Đỗ Tấn Sang | 12428655 | 2013 | Nam | 1530 | 1592 | 1632 |
| 819 | Võ Nguyễn Thanh Tuấn | 12491381 | 2000 | Nam | 1530 | – | – |
| 820 | Đào Lê Bảo Ngân | 12435465 | 2010 | Nữ | 1529 | 1656 | 1542 |
| 821 | Hồ Anh Quân | 12438022 | 2015 | Nam | 1529 | 1751 | 1614 |
| 822 | Hồ Thị Minh Hằng | 12449237 | 2014 | Nữ | 1529 | 1508 | 1458 |
| 823 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | 2013 | Nữ | 1529 | 1605 | 1552 |
| 824 | Phùng Viết Thanh | 12435716 | 2015 | Nam | 1529 | 1461 | 1404 |
| 825 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | 2016 | Nữ | 1528 | 1762 | 1773 |
| 826 | Đinh Lê Hải Phong | 12445118 | 2016 | Nam | 1527 | 1563 | 1594 |
| 827 | Nguyễn Trần Thiên Phúc | 561007510 | 2019 | Nam | 1527 | 1512 | – |
| 828 | Chung Uy Bách | 12490334 | 2016 | Nam | 1526 | 1619 | 1469 |
| 829 | Ngô Thị Thùy Trang | 12437042 | 2000 | Nữ | 1526 | 1416 | – |
| 830 | Nguyễn Nhật Gia Linh | 12495590 | 2018 | Nữ | 1526 | 1533 | 1460 |
| 831 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 12474495 | 2014 | Nữ | 1526 | 1621 | 1558 |
| 832 | Nguyễn Thụy Anh | 12431761 | 2013 | Nam | 1525 | 1636 | 1610 |
| 833 | Nguyễn Tiến Đạt | 561001546 | 2015 | Nam | 1525 | – | – |
| 834 | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | 2019 | Nam | 1525 | 1541 | 1516 |
| 835 | Vũ Trấn Quốc | 12492485 | 2015 | Nam | 1525 | 1484 | 1537 |
| 836 | Phạm Hoàng Bảo Anh | 561011860 | 2012 | Nam | 1524 | 1657 | 1544 |
| 837 | Tạ Việt Phong | 7005768 | 2013 | Nam | 1524 | 1626 | 1570 |
| 838 | Cao Chí Khiêm | 12493007 | 2018 | Nam | 1523 | 1487 | 1492 |
| 839 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 561014770 | 2017 | Nam | 1523 | 1656 | 1874 |
| 840 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | 2014 | Nữ | 1523 | 1570 | 1605 |
| 841 | Nguyền Minh Hiển | 12498548 | 2015 | Nam | 1523 | – | 1540 |
| 842 | Nguyễn Thị Linh | 12485586 | 1993 | Nữ | 1523 | 1521 | 1726 |
| 843 | Võ Minh Triết | 12450308 | 2015 | Nam | 1522 | 1469 | 1472 |
| 844 | Đào Trung Kiên | 561010057 | 1978 | Nam | 1521 | – | – |
| 845 | Nguyễn Khánh Đăng | 12439398 | 2013 | Nam | 1521 | 1519 | 1542 |
| 846 | Trương Quốc Việt | 12445916 | 2016 | Nam | 1521 | 1506 | 1632 |
| 847 | Bùi Tuấn Dũng | 12435961 | 2015 | Nam | 1520 | 1690 | 1641 |
| 848 | Kiều Ngân | 12431770 | 2014 | Nữ | 1520 | 1543 | 1520 |
| 849 | Mai Khánh Đăng Bảo | 12454656 | 2012 | Nam | 1520 | 1511 | 1584 |
| 850 | Ngô Hùng Phương | 12472727 | 2017 | Nam | 1520 | – | 1554 |