Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
651 Cao Thanh Lâm 12437999 2008 Nam 1595 1673 1507
652 Đinh Ngọc Lan 12427691 2012 Nữ 1595 1483 1637
653 Hà Chí Kiên 12499463 2015 Nam 1595 – –
654 Nguyễn Hải An 12438383 2012 Nam 1595 1435 1553
655 Thái Hồ Tấn Minh 12416215 2009 Nam 1595 1645 1754
656 Nguyễn Vũ Lam 12452858 2012 Nam 1593 1688 1706
657 Vũ Thành An 12439797 2017 Nam 1593 1597 1547
658 Đàm Minh Quân 12450286 2012 Nam 1591 1558 1526
659 Đặng Hà Thái Sơn 12464600 2019 Nam 1591 1601 1632
660 Nguyễn Nam Khánh 561002461 2010 Nam 1591 – 1517
661 Nguyễn Viết Hoàng Phúc 12437522 2017 Nam 1591 1677 1643
662 Phạm Hoàng Nguyên 12454540 2011 Nam 1591 1534 1471
663 Lê Hải Minh 12473022 2011 Nam 1590 1544 1476
664 Lê Hải Quỳnh 12474940 1997 Nữ 1590 1485 1604
665 Lữ Tấn Lộc 561005916 2010 Nam 1590 – –
666 Nguyễn Thiện Tâm 12493279 2012 Nam 1590 1579 1674
667 Phạm Huỳnh Hiếu Minh 12475726 2017 Nam 1590 1475 1508
668 Trần Thanh Thảo 12432261 2013 Nữ 1590 1635 1555
669 Vũ Quốc Dũng 12476226 2013 Nam 1590 – –
670 Bùi Thành Đạt 12457671 2015 Nam 1589 1587 1575
671 Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh 12423661 2012 Nữ 1589 1493 1498
672 Trần Hoàng Nhật Nghi 12498556 2004 Nữ 1589 1657 –
673 Nguyễn Ngọc Phong 12498068 2010 Nam 1588 1550 1535
674 Thân Thị Khánh Huyền 12438138 2011 Nữ 1588 1487 1467
675 Trần Anh Châu 12465640 2016 Nam 1588 1658 1595
676 Vũ Ngọc Linh Đan 12448648 2014 Nữ 1588 1405 –
677 Nguyễn Bùi Quang Chiến 561022195 2013 Nam 1585 1545 1544
678 Nguyễn Quốc Nam An 12445126 2017 Nam 1584 1553 1522
679 Võ Lan Khuê 12453374 2018 Nữ 1584 1580 1457
680 Lê Nguyên Minh 12490733 2013 Nam 1583 – –
681 Phan Hữu Phúc Khang 561006033 2012 Nam 1583 – –
682 Võ Hoàng Minh 12484369 2016 Nam 1583 1646 1533
683 Bùi Công Minh 12450561 2014 Nam 1582 1728 1698
684 Nguyễn Lê Phương Lâm 12433470 2016 Nam 1582 1671 1708
685 Đặng Hà Đông Hải 12464597 2016 Nam 1581 1586 1523
686 Nguyễn Đình Thiên Phúc 12410284 2000 Nam 1581 1673 1666
687 Nguyễn Thành Nhân 12487848 2013 Nam 1580 1540 1457
688 Đào Nguyễn Ngọc Lam 12444308 2014 Nữ 1578 1637 1609
689 Lê Thế Minh 12426210 2010 Nam 1578 1652 1650
690 Nguyễn Khánh Nam 12491322 2013 Nam 1578 1478 1686
691 Lê Minh Kha 12412295 2004 Nam 1577 1603 –
692 Nguyễn Nhật Nam 12431729 2013 Nam 1577 1644 1700
693 Nguyễn Văn Nhật Linh 12424072 2012 Nam 1577 1647 1579
694 Hồ Minh Anh 12442410 2013 Nữ 1576 – –
695 Nguyễn Phạm Linh Chi 12416738 2008 Nữ 1575 1608 1457
696 Lê Đức Thành 12486019 2018 Nam 1574 1556 1451
697 Phạm Trương Mỹ An 12469742 2015 Nữ 1574 1757 1608
698 Đinh Trung Kiên 12432520 2015 Nam 1572 1574 1500
699 Đỗ Trí Hiếu 12456705 2017 Nam 1572 1552 1712
700 Huỳnh Đặng Tuấn Khải 12485985 2014 Nam 1572 – –