Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11601 | Vương Thị Bích Chi | 12491039 | 1981 | Nữ | – | – | – |
| 11602 | Vương Thị Hường | 12466158 | 1986 | Nữ | – | – | – |
| 11603 | Vương Thị Kiều Vy | 561009610 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 11604 | Vương Thị Ngọc Thạch | 12421359 | 1975 | Nữ | – | – | – |
| 11605 | Vương Thiên Bảo | 561024716 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 11606 | Vương Tín Bảo | 12420867 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 11607 | Vương Trần Trâm Anh | 12417041 | 2008 | Nữ | – | – | – |
| 11608 | Vương Trang Thư | 12463450 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 11609 | Vương Văn An | 12456900 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 11610 | Vương Văn Quang | 561004790 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 11611 | Vương Xuân Quang | 12463914 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 11612 | Vương Yến Thu | 12435678 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 11613 | Vy Hòa An | 12454451 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 11614 | Vy Minh Quang | 561020087 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 11615 | Wang Chấn Lực | 561018473 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 11616 | Wang Wu Jie | 12430048 | 2010 | Nam | – | 1450 | – |
| 11617 | Wong Weng Hong Kevin | 12475700 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 11618 | Woo Bao Hien | 561009695 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 11619 | Xuân Gia Huy | 12413402 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 11620 | Xương Huỳnh Diệu Anh | 12489867 | 2016 | Nữ | – | 1605 | – |
| 11621 | Y Mut Êban | 12439754 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 11622 | Yamamura Shunsuke | 7008449 | 2009 | Nam | – | – | – |