Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11151 | Võ Nguyễn Phúc Khang | 12476889 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 11152 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 12414859 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 11153 | Võ Nguyễn Tiến Dũng | 12483435 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11154 | Võ Nguyễn Việt Khang | 12437948 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 11155 | Võ Nguyễn Vương Lâm | 12448605 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 11156 | Võ Nhật Hà Nguyên | 12448931 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 11157 | Võ Nhật Nam | 12488216 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11158 | Võ Nhật Nam | 12444952 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11159 | Võ Nhật Trung | 12488224 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11160 | Võ Như Bảo Trân | 12455350 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 11161 | Võ Như Ngọc | 12464244 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 11162 | Võ Như Phi | 12416100 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 11163 | Võ Phan Hoàng Minh | 561025585 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 11164 | Võ Phú Gia Thịnh | 12419885 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 11165 | Võ Phúc Đan | 561016624 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 11166 | Võ Phúc Hưng | 12498475 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11167 | Võ Phúc Nguyên | 12447331 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 11168 | Võ Phùng Minh Nhật | 12419893 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 11169 | Võ Phước Tiến | 12420859 | 2005 | Nam | – | 1479 | – |
| 11170 | Võ Phước Tiến | 561008990 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 11171 | Võ Quang Hoàng | 12482633 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 11172 | Võ Quang Minh | 561023698 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 11173 | Võ Quang Nam | 12476994 | 2013 | Nam | – | – | 1565 |
| 11174 | Võ Quang Nhật | 12491829 | 2016 | Nam | – | 1457 | 1437 |
| 11175 | Võ Quốc Bảo | 12478199 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 11176 | Võ Quốc Minh | 561004197 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 11177 | Võ Quốc Phi | 12480207 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11178 | Võ Quốc Trung | 12405329 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 11179 | Võ Quỳnh Anh | 12464236 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 11180 | Võ Sơn Bình | 12489956 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 11181 | Võ Tá Hoàng Dũng | 12423882 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 11182 | Võ Tấn Tài | 12449440 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 11183 | Võ Thạch Hoàng Lâm | 561024201 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11184 | Võ Thái Anh Thư | 12408905 | 2005 | Nữ | – | – | – |
| 11185 | Võ Thành Danh | 12432547 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11186 | Võ Thanh Giang | 12431540 | 1992 | Nam | – | 1569 | 1554 |
| 11187 | Võ Thanh Huy | 12457108 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 11188 | Võ Thành Luân | 12459992 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 11189 | Võ Thành Thế Luân | 12452637 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 11190 | Võ Thanh Thủy Tiên | 12451690 | 2016 | Nữ | – | – | 1455 |
| 11191 | Võ Thế Bảo | 561011665 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11192 | Võ Thị Bích Chăm | 12447668 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 11193 | Võ Thị Bích Phượng | 12485659 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 11194 | Võ Thị Khánh Ly | 12454702 | 2006 | Nữ | – | 1529 | – |
| 11195 | Võ Thị Kim Dung | 12459607 | 1999 | Nữ | – | – | – |
| 11196 | Võ Thị Kim Tuyến | 12409715 | 1985 | Nam | – | – | – |
| 11197 | Võ Thị Minh Tâm | 561015296 | 2012 | Nữ | – | – | 1513 |
| 11198 | Võ Thị Mỹ Duyên | 12406872 | 2002 | Nữ | – | – | – |
| 11199 | Võ Thị Ngọc Minh | 12409790 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 11200 | Võ Thị Thanh Bình | 561004154 | 2005 | Nữ | – | – | – |