Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11201 | Võ Thị Thủy | 12470473 | 1992 | Nữ | – | – | – |
| 11202 | Võ Thị Thùy Dương | 12495980 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 11203 | Võ Thị Thúy Hạnh | 12453420 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 11204 | Võ Thị Thủy Tiên | 12455873 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 11205 | Võ Thiên Long | 561005070 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 11206 | Võ Thiện Nhân | 12453749 | 2011 | Nam | – | – | 1465 |
| 11207 | Võ Thục Khuê | 12456268 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 11208 | Võ Thùy An | 12432687 | 2011 | Nữ | – | 1400 | – |
| 11209 | Võ Trần An Phú | 561007374 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 11210 | Võ Trần Bảo Nhi | 12493805 | 2008 | Nữ | – | 1477 | 1440 |
| 11211 | Võ Trần Cao Nguyên | 12456438 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11212 | Võ Trần Gia Hân | 12485780 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 11213 | Võ Trần Khánh Ngọc | 12447285 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 11214 | Võ Trần Khánh Phương | 12496820 | 2014 | Nam | – | 1715 | 1832 |
| 11215 | Võ Trần Khôi Nguyên | 12456420 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11216 | Võ Trần Nhật Hạ | 12450189 | 2007 | Nam | – | 1739 | 1796 |
| 11217 | Võ Trần Toản | 561012467 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11218 | Võ Trí Minh | 561014885 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 11219 | Võ Triệu Minh | 12451240 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 11220 | Võ Trọng Bình | 12435082 | 2007 | Nam | – | 1660 | 1772 |
| 11221 | Võ Trọng Huyền | 12488160 | 1987 | Nam | – | – | – |
| 11222 | Võ Trọng Kiên | 561001945 | 1973 | Nam | – | – | – |
| 11223 | Võ Trung Kiên | 12482315 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 11224 | Võ Trương Gia Hào | 12457779 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11225 | Võ Từ Diễm Quỳnh | 12483273 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 11226 | Võ Từ Thế Khải | 12483281 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 11227 | Võ Tuấn Khanh | 12413240 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 11228 | Võ Văn Thiên | 12496936 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 11229 | Võ Văn Thiên Phúc | 12460001 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 11230 | Võ Văn Thịnh | 12463671 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 11231 | Võ Văn Trường | 12465941 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 11232 | Võ Văn Việt | 12427250 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 11233 | Võ Vi Xuân | 12437425 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 11234 | Võ Viên Đạt | 561016950 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 11235 | Võ Viên Thành | 561016942 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 11236 | Võ Xuân Giang | 12434701 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11237 | Võ Yến Phương | 12444839 | 2010 | Nữ | – | 1506 | – |
| 11238 | Vòng Phúc Mãn | 12470392 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 11239 | Vũ An Nhiên | 12478660 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 11240 | Vũ Anh Ngọc | 12438502 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 11241 | Vũ Anh Phong | 12475319 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 11242 | Vũ Anh Quân | 12494526 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 11243 | Vũ Anh Quân | 12421740 | 1983 | Nam | – | – | – |
| 11244 | Vũ Anh Thư | 12471810 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 11245 | Vũ Anh Tuấn | 561006009 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11246 | Vũ Anh Tuấn | 561007714 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 11247 | Vũ Bá Minh Nguyên | 561003271 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 11248 | Vũ Bá Nam | 12440680 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 11249 | Vũ Bá Tùng | 12479012 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 11250 | Vũ Băng Ngọc | 12491292 | 2016 | Nữ | – | – | – |