Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
11101 Võ Mậu Mình Khôi 561011380 2013 Nam – – –
11102 Võ Minh Đăng 12489654 2012 Nam – – –
11103 Võ Minh Hiếu 561025690 2013 Nam – – –
11104 Võ Minh Hoàng 12422584 1981 Nam – – –
11105 Võ Minh Hoàng 12400831 1992 Nam – – –
11106 Võ Minh Khang 12480967 2015 Nam – – –
11107 Võ Minh Kiên 12490911 2015 Nam – – –
11108 Võ Minh Mẫn 561003255 2016 Nam – – –
11109 Võ Minh Nhân 12473936 2011 Nam – – –
11110 Võ Minh Nhật 561023612 2011 Nam – – –
11111 Võ Minh Phúc 561018210 2007 Nam – – –
11112 Võ Minh Phúc 12418404 2011 Nam – – –
11113 Võ Minh Quân 12419877 2007 Nam – – –
11114 Võ Minh Sang 12426202 2013 Nam – – –
11115 Võ Minh Thiên 12467480 2015 Nam – – –
11116 Võ Minh Tiến 12468509 2008 Nam – 1519 –
11117 Võ Minh Trí 12408450 2001 Nam – – –
11118 Võ Minh Trí Thiện 12499501 2013 Nam – – –
11119 Võ Minh Tuấn 12446394 2013 Nam – – –
11120 Võ Minh Tuấn 12417009 2005 Nam – – –
11121 Võ Nam Phong 12445347 2012 Nam – 1473 –
11122 Võ Ngọc An Nguyên 561018570 2014 Nữ – – –
11123 Võ Ngọc Bảo Khanh 12406996 2000 Nữ – – –
11124 Võ Ngọc Bảo Quyên 12483680 2015 Nữ – – –
11125 Võ Ngọc Bảo Trân 12412767 2004 Nữ – – –
11126 Võ Ngọc Đạt Hưng 12473650 2013 Nam – – –
11127 Võ Ngọc Gia Hân 12460702 2013 Nữ – – –
11128 Võ Ngọc Hải Đăng 12443611 2016 Nam – 1451 1576
11129 Võ Ngọc Hiếu 12434922 2008 Nam – – –
11130 Võ Ngọc Kim Ngân 561023388 2007 Nữ – – –
11131 Võ Ngọc Minh 12438740 1986 Nam – – –
11132 Võ Ngọc Minh 12458350 2018 Nữ – – –
11133 Võ Ngọc Như Bình 12490792 2016 Nữ – – –
11134 Võ Ngọc Niên 12422592 1978 Nam – – –
11135 Võ Ngọc Phương Dung 12412961 2008 Nữ – – –
11136 Võ Ngọc Phương Trang 12413860 1999 Nữ – – –
11137 Võ Ngọc Quang Minh 12439215 2016 Nam – – –
11138 Võ Ngọc Quế Châu 12482536 2011 Nữ – – –
11139 Võ Ngọc Quốc Thịnh 561005525 2015 Nam – – –
11140 Võ Ngọc Thịnh 12437964 2011 Nam – – –
11141 Võ Ngọc Tuyết Vân 12411914 2005 Nữ – – –
11142 Võ Nguyễn Bảo Quỳnh 12462144 2015 Nữ – – –
11143 Võ Nguyễn Gia Lạc 12442097 2009 Nam – – –
11144 Võ Nguyễn Gia Quỳnh 561014214 2017 Nữ – – –
11145 Võ Nguyễn Hoàng An 561000779 2005 Nam – – –
11146 Võ Nguyễn Hoàng Khang 561003794 2017 Nam – 1575 1655
11147 Võ Nguyễn Hồng Uyên 12447021 2011 Nữ – – –
11148 Võ Nguyễn Minh Khang 12416240 2008 Nam – – –
11149 Võ Nguyễn Minh Quân 12457213 2012 Nam – – –
11150 Võ Nguyễn Phúc An 12476897 2017 Nam – – –