Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1 GMLê Quang Liêm 12401137 1991 Nam 2732 2626 2675
2 GMLê Tuấn Minh 12401153 1996 Nam 2585 2506 2620
3 GMNguyễn Huỳnh Minh Huy 12401269 1987 Nam 2400 2432 2407
4 IMĐặng Hoàng Sơn 12402435 1994 Nam 2350 2387 2286
5 GMNguyễn Anh Dũng 12400025 1976 Nam 2374 2387 2243
6 IMĐầu Khương Duy 12424722 2011 Nam 2513 2385 2454
7 GMTừ Hoàng Thông 12400076 1972 Nam 2351 2336 2330
8 IMBành Gia Huy 12424714 2009 Nam 2484 2319 2234
9 IMĐinh Nho Kiệt 12424730 2010 Nam 2368 2310 2289
10 GMNguyễn Đức Hòa 12401358 1989 Nam 2405 2308 2199
11 IMPhạm Lê Thảo Nguyên 12401226 1987 Nữ 2342 2308 2233
12 GMBùi Vinh 12400726 1976 Nam 2295 2307 2309
13 GMTrần Tuấn Minh 12401820 1997 Nam 2408 2305 2379
14 FMLê Trí Kiên 12411027 2005 Nam 2280 2298 2284
15 IMNguyễn Quốc Hy 12410853 2006 Nam 2474 2298 2299
16 IMPhạm Trần Gia Phúc 12415669 2009 Nam 2432 2290 2291
17 GMNguyễn Văn Huy 12401064 1985 Nam 2336 2289 2240
18 GMCao Sang 725056 1973 Nam 2334 2269 2202
19 FMNgô Quang Thái 12403768 1999 Nam 2341 2266 2189
20 FMDương Vũ Anh 12424803 2011 Nam 2359 2259 2193
21 FMAn Đình Minh 12415260 2007 Nam 2301 2211 2411
22 CMNguyễn Xuân Phương 12439975 2015 Nam 2136 2211 2239
23 FMĐặng Anh Minh 12415472 2008 Nam 2185 2204 2234
24 FMLê Minh Hoàng 12404683 2000 Nam 2120 2201 2172
25 Nguyễn Tùng Quân 12432067 2012 Nam 2097 2199 2273
26 CMLê Phan Hoàng Quân 12432881 2015 Nam 2181 2197 2282
27 Nguyễn Tuấn Lộc 12415936 1991 Nam 2099 2196 2093
28 FMNgô Đức Trí 12405060 2004 Nam 2238 2194 2161
29 IMDương Thế Anh 12401277 1986 Nam 2251 2191 2076
30 IMPhạm Chương 12401218 1989 Nam 2228 2190 2099
31 FMTrần Ngọc Minh Duy 12416207 2009 Nam 2292 2174 2134
32 FMTrần Đăng Minh Quang 12407925 2005 Nam 2246 2169 2218
33 Võ Hoài Thương 12402605 1996 Nam 2080 2163 2212
34 FMNguyễn Hồng Nhung 12412201 2006 Nữ 2256 2160 2180
35 FMHoàng Cảnh Huấn 12400599 1985 Nam 2286 2150 2134
36 IMBảo Khoa 12401501 1990 Nam 2155 2140 2019
37 WIMBạch Ngọc Thùy Dương 12408956 2003 Nữ 2124 2139 2003
38 CMNguyễn Nam Kiệt 12425346 2011 Nam 2103 2138 2244
39 IMNguyễn Văn Hải 12400122 1993 Nam 2298 2137 2238
40 FMNguyễn Hạ Thi Hải 12423572 2009 Nam 2047 2130 2188
41 WGMVõ Thị Kim Phụng 12401838 1993 Nữ 2321 2129 2157
42 WGMNguyễn Thị Mai Hưng 12401676 1994 Nữ 2306 2126 2088
43 FMBùi Trọng Hào 12401609 1995 Nam 2172 2123 2081
44 FMBảo Quang 12401161 1978 Nam 2079 2122 2120
45 CMNguyễn Quang Minh 12424609 2011 Nam 2165 2122 2063
46 Phan Trần Bảo Khang 12418005 2010 Nam 1972 2119 1967
47 Đoàn Thế Đức 12419214 2009 Nam 1934 2106 2081
48 CMNguyễn Vương Tùng Lâm 12417440 2010 Nam 2078 2106 2137
49 CMTrần Võ Quốc Bảo 12425184 2006 Nam 2131 2094 2168
50 FMTrần Mạnh Tiến 12401897 1990 Nam 2216 2090 2092