Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
51 CMNguyễn Xuân Phương 12439975 2015 Nam 2136 2211 2239
52 FMĐồng Bảo Nghĩa 12400343 1992 Nam 2135 2061 2219
53 CMLê Hữu Thái 12402460 1997 Nam 2132 2075 2068
54 CMTrần Võ Quốc Bảo 12425184 2006 Nam 2131 2094 2168
55 WIMBạch Ngọc Thùy Dương 12408956 2003 Nữ 2124 2139 2003
56 WFMPhạm Thị Thu Hiền 12402575 1990 Nữ 2123 2010 1962
57 FMLê Minh Hoàng 12404683 2000 Nam 2120 2201 2172
58 WIMNguyễn Mỹ Hạnh Ân 12414727 2006 Nữ 2120 1986 2035
59 FMTrần Ngọc Lân 12401811 1992 Nam 2114 1962 2046
60 WIMNguyễn Bình Vy 12419966 2008 Nữ 2110 2068 1942
61 CMVũ Hoàng Gia Bảo 12407984 2006 Nam 2109 2072 2154
62 CMNguyễn Nam Kiệt 12425346 2011 Nam 2103 2138 2244
63 CMTrần Phạm Quang Minh 12433810 2014 Nam 2100 1899 1905
64 Nguyễn Tuấn Lộc 12415936 1991 Nam 2099 2196 2093
65 Nguyễn Tùng Quân 12432067 2012 Nam 2097 2199 2273
66 WGMHoàng Thị Bảo Trâm 12401102 1987 Nữ 2096 2067 2038
67 CMNguyễn Quang Anh 12432377 2014 Nam 2089 2084 2058
68 CMNguyễn Phước Tâm 12402109 1995 Nam 2084 2058 2047
69 Võ Hoài Thương 12402605 1996 Nam 2080 2163 2212
70 FMBảo Quang 12401161 1978 Nam 2079 2122 2120
71 CMNguyễn Vương Tùng Lâm 12417440 2010 Nam 2078 2106 2137
72 Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải 12402923 1999 Nam 2069 2050 2178
73 FMNguyễn Lê Nguyên 12426792 2012 Nam 2062 2072 2023
74 Đặng Thái Vũ 12442437 2010 Nam 2056 1891 1954
75 FMHoàng Minh Hiếu 12413372 2007 Nam 2056 1964 2017
76 Nguyễn Hoàng Đức 12403865 1998 Nam 2055 1941 1874
77 Ngô Thanh Tùng 12429651 1986 Nam 2054 2019 2013
78 FMNguyễn Hạ Thi Hải 12423572 2009 Nam 2047 2130 2188
79 Lương Giang Sơn 12408107 2002 Nam 2045 1986 2023
80 Nguyễn Đình Trung 12405825 2000 Nam 2044 2019 1966
81 Nguyễn Lê Nhật Quang 12442925 2012 Nam 2040 2078 1992
82 Nguyễn Thanh Liêm 12413461 2008 Nam 2040 1955 1863
83 Nguyễn Xuân Vinh 12442208 1983 Nam 2040 1953 1946
84 CMVõ Hoàng Quân 12430765 2007 Nam 2039 1827 1836
85 Nguyễn Mạnh Trường 12402028 1991 Nam 2036 1960 2037
86 WIMLê Kiều Thiên Kim 12400572 1981 Nữ 2035 2028 1991
87 Nguyễn Đức Việt 12402060 1994 Nam 2034 2065 1986
88 CMNguyễn Lương Vũ 12429740 2014 Nam 2031 2082 2061
89 Lê Minh Mẫn 12478580 2003 Nam 2026 1907 –
90 WFMNguyễn Ngọc Hiền 12418722 2008 Nữ 2026 1936 1947
91 Phạm Minh Khai 12421898 1995 Nam 2026 1994 –
92 Nguyễn Viết Huy 12405884 2000 Nam 2025 1992 2007
93 CMĐoàn Phan Khiêm 12415170 2007 Nam 2024 1997 2073
94 Phạm Minh Hiếu 12406112 1998 Nam 2021 1945 1934
95 Mai Đức Kiên 12426903 2012 Nam 2020 1844 1753
96 CMLê Anh Tú 12424846 2012 Nam 2019 1963 2095
97 CMPhạm Xuân Đạt 12401307 1987 Nam 2018 2027 2073
98 Nguyễn Anh Huy 12435309 2010 Nam 2011 2041 2055
99 WIMNguyễn Hồng Anh 12406732 2001 Nữ 2011 2075 2145
100 Vũ Bá Khôi 12417254 2008 Nam 2011 1896 1957