Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
451 Nguyễn Nghĩa Gia Bình 12417548 2011 Nam 1683 1913 1894
452 Lê Anh Minh 12484342 1996 Nam 1682 1756 1770
453 Trần Thành Vinh 12434124 2014 Nam 1682 1787 1726
454 Nguyễn Đình Lâm Phú 12431168 2014 Nam 1680 1484 1493
455 Lê Trần Đình Lai 12442623 2003 Nam 1679 1691 1801
456 Nguyễn Minh Trí 12447161 2015 Nam 1679 1649 1656
457 Nguyễn Ngọc Minh Châu 12412813 2006 Nữ 1679 1659 1609
458 Lê Hoàng Nhật Tuyên 12471917 2012 Nam 1678 1678 1645
459 Phạm Hữu Thiên 561016578 1989 Nam 1678 1637 –
460 Trương Trần Loan Ngọc 12417181 1994 Nữ 1678 1638 1592
461 Đặng Thái Phong 12430285 2015 Nam 1677 1741 1652
462 Huỳnh Lê Hùng 12436828 2015 Nam 1677 1665 1691
463 Phạm Nguyễn Minh Long 12468495 2016 Nam 1677 1631 1673
464 Trần Hữu Phú Nguyên 12495000 2013 Nam 1677 1666 1730
465 Nguyễn Cao Sơn 12467260 2010 Nam 1676 1691 1544
466 Trương Tuấn Minh 12494216 2015 Nam 1676 – –
467 Châu Bảo Ngọc 12443956 2010 Nữ 1675 1756 1746
468 Lê Huỳnh Duy Anh 12443662 2016 Nam 1675 1722 1734
469 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 12434434 2012 Nữ 1675 1675 1756
470 Trần Thiện Phúc 12432784 2011 Nam 1675 1764 1648
471 Nguyễn Lê Đức Huy 12480690 2004 Nam 1674 1614 –
472 Bùi Tuyết Hoa 12413194 2008 Nữ 1673 1723 1761
473 Vũ Duy Minh 12473324 2012 Nam 1673 1771 1695
474 Phạm Viết Thiên Phước 12419010 2010 Nam 1672 1704 1733
475 Lê Đức Anh 12481076 2010 Nam 1671 1562 1512
476 Nguyễn Hoàng Bảo Huy 12480860 2014 Nam 1671 1700 1678
477 Phạm Nguyên Dũng 12430030 2007 Nam 1671 1630 –
478 Phan Minh Trí 12430994 2014 Nam 1671 1645 1680
479 Trần Xuân Thái 12441252 2007 Nam 1671 1540 1622
480 Đặng Minh Phúc 12486566 2015 Nam 1670 1539 1559
481 Nguyễn Duy Khôi 561009784 2016 Nam 1670 – –
482 Lê Hải Minh Sơn 12475262 2016 Nam 1669 1444 –
483 Ngô Hoàng Tùng 12444049 2011 Nam 1669 1814 1647
484 Châu Thiên Phú 12446327 2012 Nam 1668 1618 1649
485 Đỗ Quang Minh 12488054 2016 Nam 1668 1732 1600
486 Nguyễn Trần Đại Phong 12489719 2014 Nam 1668 1538 1482
487 Nguyễn Việt Cường 12441228 2014 Nam 1667 1679 1752
488 Võ Nguyễn Thiên Ân 12436305 2015 Nam 1667 1821 1771
489 Lê Minh Trí 12436593 1994 Nam 1666 – –
490 Bùi Đức Khang 12476820 2015 Nam 1665 1790 1684
491 Võ Mai Phương 12429201 2014 Nữ 1665 1721 1762
492 Phan Đăng Anh Hào 12436968 2016 Nam 1664 1676 1803
493 Huỳnh Xuân An 12469661 2014 Nam 1663 1563 1603
494 Lim Thiên Phú 12447960 1964 Nam 1663 – –
495 Nguyễn Đức Quang 12484539 2016 Nam 1663 1538 1576
496 Đặng Gia Hân 12457361 2014 Nữ 1662 – –
497 Đoàn Hoàng Hải 561002666 2016 Nam 1662 – –
498 Lê Minh Hoàng Chính 12431060 2013 Nam 1662 1762 1955
499 Ngô Tuấn Kiệt 12483338 2019 Nam 1662 1626 1537
500 Bùi Hữu Đức 12418692 2009 Nam 1661 1744 1626