Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
601 Hồ Minh Đức 12497428 2013 Nam 1617 1829 1753
602 Huỳnh Gia Phú 12469360 2015 Nam 1617 1488 1528
603 Lê Trương Nam Tú 12466743 2017 Nam 1617 1619 1593
604 Nguyễn Hoàng Phúc 12453471 2013 Nam 1617 1705 1600
605 Phạm Ngọc Tùng Lan 12463841 2013 Nữ 1617 1609 1591
606 Lâm Tuấn Khải 561015822 2006 Nam 1616 1693 1567
607 Nguyễn Quang Minh 12483010 2017 Nam 1616 1542 1604
608 Nguyễn Vũ Nhật Minh 12460567 2012 Nam 1616 1523 –
609 Trần Thiên Bảo 12433152 2014 Nam 1616 1627 1666
610 Trần Đại Quang 12427659 2014 Nam 1615 1716 1681
611 Võ Hoàng Thanh Vy 12470716 2018 Nữ 1615 1459 1559
612 Nguyễn Trí Anh Minh 12478113 2013 Nam 1614 1531 1533
613 Võ Phương Như 12486531 2013 Nữ 1614 1477 1421
614 Hồ Phước Trung 12431141 2010 Nam 1613 1569 1688
615 Nguyễn Khánh Vân 12459283 2004 Nam 1612 1515 1539
616 Phạm Bảo Châu 12441341 2013 Nữ 1612 1653 1677
617 Nguyễn Bảo Châu 12425303 2010 Nữ 1611 1720 1700
618 Quán Ngọc Linh 12427853 2007 Nữ 1611 1610 1639
619 Đặng Gia Bảo 561006416 2014 Nam 1610 1622 1632
620 Nguyễn Mạnh Đức 12485179 2004 Nam 1610 – –
621 Trần Quang Phát 12454737 2010 Nam 1610 1634 1681
622 Nguyễn Đoàn Minh Bằng 12429643 2014 Nam 1609 1640 1752
623 Trần Nhã Phương 12454001 2016 Nữ 1609 1562 1548
624 Nguyễn Đặng Khánh Linh 12493236 2013 Nữ 1608 1538 –
625 Nguyễn Quang Thắng 561008559 2014 Nam 1608 1594 –
626 Phạm Thị Hương 12421030 1983 Nữ 1608 1593 –
627 Trần Minh Hiếu 12425079 2012 Nam 1608 1566 1620
628 Vũ Trần Bảo Minh 12483842 2017 Nam 1608 1434 1622
629 Bùi Linh Anh 12432059 2014 Nữ 1607 1775 1738
630 Nguyễn Hoàng 12420468 2012 Nam 1607 1610 1487
631 Nguyễn Việt Bách 12433900 2012 Nam 1607 1723 1766
632 Nguyễn Văn Hoàng Thái 561015512 2016 Nam 1606 1779 1717
633 Võ Đức Trí 561022055 2003 Nam 1606 1577 1555
634 Nguyễn Hữu Nhật Huy 12474142 2012 Nam 1605 – –
635 Nguyễn Nhật Anh 12454990 2017 Nữ 1604 1562 1586
636 Nguyễn Thanh Hậu 12459143 2002 Nam 1603 1662 1635
637 Trần Thị Hoàn Kim 12435198 2008 Nữ 1603 1695 1761
638 Bạch Huỳnh Minh Quang 12484296 2015 Nam 1602 1597 1654
639 Danh Đăng Quang 561001457 2017 Nam 1602 – –
640 Ngô Đức Minh 12467936 2014 Nam 1602 1545 1531
641 Nguyễn Nhật Đăng 12459631 2008 Nam 1601 1614 1637
642 Trần Quốc Thịnh 12431893 2010 Nam 1601 1624 1618
643 Nguyễn Thanh Lam 12451517 2013 Nữ 1600 1679 1550
644 Lê Vĩnh Tường 561005860 2007 Nam 1599 – –
645 Trần Minh Thiện 12492124 2018 Nam 1599 1453 –
646 Hoàng Gia Bảo 12464775 2016 Nam 1598 1587 1616
647 Nguyễn Thị Mỹ Linh 12421006 1995 Nữ 1598 1583 –
648 Lâm Thành Phú 12461229 2011 Nam 1596 1653 1579
649 Lê Giang Phúc Tiến 12454478 2016 Nam 1596 1671 1607
650 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên 12423521 2013 Nữ 1596 1678 1613