Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | Hoàng Minh Phước | 12452360 | 2017 | Nam | 1555 | 1590 | 1551 |
| 752 | Nguyễn Anh Khôi | 12464228 | 2013 | Nam | 1555 | 1536 | 1608 |
| 753 | Bùi Thái Sơn | 12468606 | 2017 | Nam | 1554 | 1514 | 1558 |
| 754 | Nguyễn Gia Minh | 12433586 | 2013 | Nam | 1553 | 1621 | 1550 |
| 755 | Phạm Thanh Trúc | 12430641 | 2011 | Nữ | 1553 | 1449 | 1572 |
| 756 | Lê Anh Khôi | 12492272 | 2018 | Nam | 1552 | 1701 | 1733 |
| 757 | Nguyễn Tùng Lâm | 12462004 | 2017 | Nam | 1552 | 1550 | 1540 |
| 758 | Nguyễn Xuân Lộc | 12476749 | 2016 | Nam | 1552 | 1512 | 1485 |
| 759 | Trần Phú Bảo | 12468630 | 2017 | Nam | 1552 | 1548 | 1516 |
| 760 | Lê Nguyễn Đông Quân | 12447323 | 2017 | Nam | 1551 | 1578 | 1425 |
| 761 | Nguyễn Trần Đức Anh | 12428914 | 2013 | Nam | 1551 | 1533 | 1606 |
| 762 | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | 2015 | Nữ | 1550 | 1425 | 1633 |
| 763 | Hoàng Thọ Phúc | 12490920 | 2017 | Nam | 1550 | – | 1417 |
| 764 | Mai Nhật Minh | 12485110 | 2018 | Nam | 1550 | 1519 | 1418 |
| 765 | Võ Hữu Hùng Cường | 12464546 | 2017 | Nam | 1550 | 1484 | 1605 |
| 766 | Trần Nguyên Hưng | 12466409 | 2011 | Nam | 1549 | 1577 | 1630 |
| 767 | Vũ Hoàng Bách | 12494275 | 2019 | Nam | 1549 | – | 1527 |
| 768 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 12411787 | 2006 | Nữ | 1548 | 1624 | 1718 |
| 769 | Phan Nguyễn Hải Phong | 12437026 | 2015 | Nam | 1548 | 1404 | 1462 |
| 770 | Nguyễn Vũ Lâm | 12476412 | 2013 | Nam | 1547 | 1603 | 1426 |
| 771 | Bùi Khánh Nguyên | 12424382 | 2010 | Nữ | 1546 | 1670 | 1734 |
| 772 | Bùi Quốc Duy | 12457310 | 2010 | Nam | 1546 | 1454 | 1491 |
| 773 | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | 2013 | Nữ | 1546 | 1598 | 1568 |
| 774 | Hồ Gia Bảo | 12433187 | 2015 | Nam | 1545 | 1568 | 1697 |
| 775 | Nguyễn Hoàng Thiên Trí | 12499196 | 2012 | Nam | 1545 | 1659 | 1581 |
| 776 | Nguyễn Minh Đức | 12471909 | 2018 | Nam | 1545 | 1492 | 1560 |
| 777 | Trương Tiến Minh | 12441171 | 2014 | Nam | 1545 | 1547 | 1557 |
| 778 | Nguyễn Hữu Phát | 12470260 | 2015 | Nam | 1544 | 1645 | 1562 |
| 779 | Vũ Hoàng Tùng | 12494267 | 2019 | Nam | 1544 | – | 1523 |
| 780 | Đặng Quang Vũ | 12490717 | 2020 | Nam | 1543 | 1411 | – |
| 781 | Hoàng Bá Khải Anh | 561008125 | 2017 | Nam | 1543 | – | – |
| 782 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 12483907 | 2018 | Nam | 1543 | 1672 | 1615 |
| 783 | Bùi Vân Anh | 12472255 | 2018 | Nữ | 1542 | 1631 | 1432 |
| 784 | Chu Công Tuấn Khang | 12485594 | 2019 | Nam | 1542 | – | – |
| 785 | Huỳnh Đảm | 12496308 | 2014 | Nam | 1542 | 1587 | 1504 |
| 786 | Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | 2013 | Nữ | 1542 | 1631 | 1553 |
| 787 | Hồ Vũ Khôi Nguyên | 561007870 | 2017 | Nam | 1541 | 1576 | 1503 |
| 788 | Lê Gia Bảo | 12483559 | 2006 | Nam | 1541 | 1497 | 1520 |
| 789 | Lê Nguyễn Minh Hiếu | 12493538 | 2012 | Nam | 1541 | 1638 | 1570 |
| 790 | Nguyễn Đại Hồng Phú | 12420948 | 2007 | Nam | 1541 | 1668 | 1667 |
| 791 | Nguyễn Minh Nguyên | 12465500 | 2018 | Nam | 1541 | 1522 | 1658 |
| 792 | Huỳnh Bảo Khanh | 561000680 | 2011 | Nữ | 1540 | 1590 | 1543 |
| 793 | Phạm Quang Huy | 12430943 | 2014 | Nam | 1540 | 1520 | 1567 |
| 794 | Phạm Thiên Thanh | 12425311 | 2013 | Nữ | 1540 | 1581 | 1482 |
| 795 | Phan Quốc Việt Anh | 12438642 | 2004 | Nam | 1540 | 1528 | 1478 |
| 796 | Lê Hồng Ân | 12446769 | 2017 | Nữ | 1539 | 1675 | 1567 |
| 797 | Lương Phúc Thịnh | 153105268 | 2012 | Nam | 1539 | 1534 | 1585 |
| 798 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 12434183 | 2015 | Nữ | 1539 | 1530 | 1579 |
| 799 | Trương Duy Gia Phúc | 12452459 | 2015 | Nam | 1539 | 1497 | 1562 |
| 800 | Đào Tiến Đức | 12461814 | 2016 | Nam | 1538 | 1533 | 1494 |