ĐNNguyễn Minh Đức
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.10 | Phạm Quang Vinh | 1458 | 0-1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A04 Khai cuộc Réti | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | 1-0 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.2 | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | 1-0 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | B30 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.4 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | ½–½ | Dương Danh Phát | 1629 | D00 Hệ thống London | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.5 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | 0-1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.2 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | ½–½ | Lê Hùng Mạnh | 1743 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.4 | Phạm Minh Quân | 1466 | ½–½ | Nguyễn Minh Đức | 1545 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.3 | Trương Phúc Nhật Nguyên | 1716 | 1-0 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A20 Khai cuộc Anh | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
9.6 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | 1-0 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 0 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U08 | 06–11/07/2026 |