QPPhạm Minh Quân
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.11 | Phạm Minh Quân | 1466 | 1-0 | Cao Chí Khiêm | 1523 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.2 | Lê Hùng Mạnh | 1743 | 1-0 | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.8 | Phạm Minh Quân | 1466 | 1-0 | Phạm Thiên Phú | D30 Gambit Hậu từ chối | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.5 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | ½–½ | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.3 | Phạm Minh Quân | 1466 | 0-1 | Nguyễn Trần Gia Vương | 1753 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.8 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 0-1 | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Hệ thống London | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.4 | Phạm Minh Quân | 1466 | ½–½ | Nguyễn Minh Đức | 1545 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.4 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 0-1 | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Hệ thống London | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
9.5 | Phạm Minh Quân | 1466 | ½–½ | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 11 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U08 | 06–11/07/2026 |