Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
501 Nguyễn Thế Tuấn Anh 12424056 2012 Nam 1661 1915 1862
502 Lê Công Thành 12481050 2010 Nam 1660 1612 1474
503 Lê Kiến Thành 12492906 2018 Nam 1660 1503 1526
504 Lê Minh Ngọc Hà 12459372 2013 Nữ 1660 1631 1725
505 Trần Phúc Minh Long 561002895 2017 Nam 1660 1569 –
506 Đào Khánh Lâm 12445975 2013 Nam 1659 1639 1599
507 Lim Tuấn Sang 12432202 2014 Nam 1659 1555 1554
508 Trần Nguyễn Đăng Khoa 12416657 2008 Nam 1659 1842 1892
509 Trương Tuấn Anh 12494224 2015 Nam 1659 – –
510 Nguyễn Hữu Hải Đăng 12441996 2014 Nam 1658 1649 1546
511 Lê Tất Đạt 12445991 2015 Nam 1657 1685 1708
512 Nguyễn Hải Đông 12458864 2013 Nam 1657 1480 1607
513 Trần Thị Thanh Bình 12415987 2007 Nữ 1657 1796 1687
514 Nguyễn Thành Thái 12446149 2014 Nam 1655 – –
515 Nguyễn Tiến Sang 12497916 2001 Nam 1655 1632 1523
516 Huỳnh Đức Chí 12451754 2010 Nam 1654 1527 1566
517 Lê Xuân Viên 561001562 1990 Nam 1654 – –
518 Đỗ Duy Thịnh 12469939 2013 Nam 1653 1675 1584
519 Nguyễn Xuân Minh Hằng 12415804 2009 Nữ 1653 1733 1675
520 Phan Huyền Trang 12432741 2013 Nữ 1653 1643 1708
521 Cao Minh Tùng 12429791 2011 Nam 1652 1702 1655
522 Lê Minh Anh 12424374 2011 Nữ 1652 1788 1912
523 Ngân Ba Hoàng Nguyên 12428868 2001 Nam 1652 1642 1645
524 Trần Nguyễn Bảo Khanh 12430978 2014 Nam 1652 1740 1733
525 Nguyễn Vương Đăng Minh 12429899 2012 Nam 1651 1724 1713
526 Phạm Minh Nam 12434582 2013 Nam 1651 1726 1787
527 Trần Đức Lộc 12464589 1997 Nam 1651 – –
528 Lâm Bình Nguyên 12417696 2011 Nữ 1650 1534 1726
529 Nguyễn Tiến Thành 12461695 2015 Nam 1650 1665 1572
530 Phạm Quang Anh 12459020 2001 Nam 1649 1580 1562
531 Nguyễn Mai Chi 12425125 2011 Nữ 1648 1716 1782
532 Phạm Hải Minh Huy 12427020 2013 Nam 1648 1691 1758
533 Lê Minh Triết 12463965 2017 Nam 1647 1637 1599
534 Nguyễn Quang Minh 12475173 1996 Nam 1647 1607 1637
535 Nguyễn Tuấn Anh 12491977 1997 Nam 1647 – –
536 Hoàng Nhật Duy 12468029 2004 Nam 1646 – –
537 Huỳnh Bảo Kim 12446270 2018 Nữ 1646 1581 1578
538 Ngô Minh Nhật 561017167 2012 Nam 1645 – –
539 Nguyễn Minh Khang 12474444 2017 Nam 1645 1532 1715
540 Nguyễn Chí Dũng 12487929 2013 Nam 1643 1482 1519
541 Nguyễn Thị Thu Hà 12451053 2013 Nữ 1643 1572 1594
542 Đặng Phúc Tường 12442046 2014 Nam 1642 1614 1637
543 Đinh Nguyễn Hiền Anh 12413410 2007 Nữ 1642 1634 1547
544 Hoàng Hải Phong 561009237 2011 Nam 1642 1674 –
545 Huỳnh Ngọc Anh Thư 12411981 2003 Nữ 1642 1697 1822
546 Nguyễn Thị Mai Lan 12418536 2006 Nữ 1642 1715 1788
547 Đặng Thịnh Nhật 12475874 2014 Nam 1641 1586 1430
548 Vũ Minh Hoàng 12481505 1994 Nam 1641 1615 1597
549 Âu Thị Huỳnh Như 12484105 2000 Nữ 1640 – –
550 Đặng Phương Nam 12498777 2011 Nam 1640 1648 1558