Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | CMNguyễn Thái Sơn | 12415642 | 2009 | Nam | 2008 | 1987 | 2077 |
| 102 | Bùi Đức Huy | 12403610 | 2002 | Nam | 2007 | 2000 | 2015 |
| 103 | WFMNguyễn Thị Phương Thảo | 12404349 | 1988 | Nữ | 2007 | 1970 | 1936 |
| 104 | WIMĐặng Bích Ngọc | 12400653 | 1984 | Nữ | 2005 | 1906 | 1854 |
| 105 | Cấn Chí Thanh | 12420131 | 2008 | Nam | 2002 | 1803 | 1936 |
| 106 | WFMNguyễn Minh Chi | 12424641 | 2012 | Nữ | 2002 | 1869 | 1973 |
| 107 | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | 2012 | Nữ | 2002 | 2001 | 1975 |
| 108 | WFMLê Thị Phương Liên | 12400254 | 1979 | Nữ | 2001 | – | – |
| 109 | Lâm Đức Hải Nam | 12416169 | 2009 | Nam | 1995 | 2005 | 2012 |
| 110 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | 2013 | Nam | 1995 | 1971 | 2093 |
| 111 | CMHoàng Tấn Vinh | 12436291 | 2015 | Nam | 1994 | 1980 | 2048 |
| 112 | Lê Thái Nga | 12409006 | 2003 | Nữ | 1993 | 1879 | 1886 |
| 113 | Trương Việt Khoa | 12438774 | 1996 | Nam | 1988 | 1896 | 1634 |
| 114 | Lê Thanh Trung Quốc | 12475149 | 2007 | Nam | 1986 | 1802 | 1697 |
| 115 | WFMNguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | 2008 | Nữ | 1986 | 1958 | 1869 |
| 116 | WIMNguyễn Thiên Ngân | 12414816 | 2005 | Nữ | 1985 | 1891 | 1886 |
| 117 | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | 2014 | Nam | 1984 | 1966 | 1970 |
| 118 | Huỳnh Trọng Trí | 561007390 | 2006 | Nam | 1984 | 1778 | – |
| 119 | Võ Huỳnh Thiên | 12412350 | 2003 | Nam | 1983 | 1896 | 1860 |
| 120 | WCMNguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | 2007 | Nữ | 1982 | 1993 | 1769 |
| 121 | WFMThái Ngọc Tường Minh | 12411868 | 2007 | Nữ | 1981 | 1921 | 1775 |
| 122 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | 12408034 | 2002 | Nam | 1979 | 1926 | 1849 |
| 123 | WFMNguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | 1999 | Nữ | 1977 | 1852 | 1897 |
| 124 | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | 2014 | Nam | 1975 | 1992 | 2137 |
| 125 | Phạm Trường Phú | 12419761 | 2008 | Nam | 1975 | 1934 | 2085 |
| 126 | WCMNguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | 1995 | Nữ | 1973 | 1919 | 1846 |
| 127 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 12419001 | 2009 | Nam | 1972 | 1947 | 2076 |
| 128 | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | 2010 | Nam | 1972 | 2119 | 1967 |
| 129 | Nguyễn Tuấn Long | 12422355 | 1990 | Nam | 1971 | 1821 | 1765 |
| 130 | WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | 1996 | Nữ | 1968 | 2064 | 2069 |
| 131 | Đoàn Văn Đức | 12400335 | 1987 | Nam | 1966 | 1955 | 1832 |
| 132 | WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | 1999 | Nữ | 1966 | 1905 | 1872 |
| 133 | WFMMai Hiếu Linh | 12415740 | 2009 | Nữ | 1963 | 2007 | 1889 |
| 134 | Nguyễn Đỗ Phú Trọng | 12468517 | 2011 | Nam | 1962 | 1993 | 1948 |
| 135 | Bùi Minh Quân | 12432580 | 2012 | Nam | 1961 | 1893 | 1866 |
| 136 | Nguyễn Nhật Trường | 12429139 | 2009 | Nam | 1956 | 1887 | 1940 |
| 137 | Trần Đăng Minh Đức | 12415693 | 2008 | Nam | 1956 | 1846 | 1885 |
| 138 | Lâm Gia Huy | 12431320 | 2005 | Nam | 1953 | 1779 | 1841 |
| 139 | Hoàng Quốc Khánh | 12414352 | 2006 | Nam | 1952 | 1886 | 1837 |
| 140 | Lê Phú Nguyên Thảo | 12401536 | 1988 | Nữ | 1951 | 1935 | 1916 |
| 141 | Mai Duy Hùng | 12444510 | 2016 | Nam | 1951 | 1869 | 1782 |
| 142 | Văn Đình Khôi | 12459771 | 2001 | Nam | 1947 | 1574 | 1632 |
| 143 | Trương Thanh Vân | 12432962 | 2012 | Nữ | 1945 | 1934 | 1837 |
| 144 | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | 2015 | Nam | 1944 | 1950 | 1935 |
| 145 | Mai Công Hiệp | 12494283 | 1998 | Nam | 1943 | – | – |
| 146 | Vũ Gia Bảo | 12432024 | 2010 | Nam | 1943 | 1987 | 2009 |
| 147 | WCMĐồng Khánh Linh | 12403040 | 2000 | Nữ | 1939 | 1834 | 1819 |
| 148 | Châu Văn Khải Hoàn | 12434914 | 2011 | Nam | 1937 | 1937 | 1931 |
| 149 | Nguyễn Nam Long | 12443697 | 2016 | Nam | 1936 | 1973 | 1986 |
| 150 | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12407380 | 1994 | Nam | 1935 | 1849 | 1927 |