LNNguyễn Lê Phương Lâm
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.9 | Mai Duy Hùng | 1951 | 1-0 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.16 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | 1-0 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | D00 Hệ thống London | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.9 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | ½–½ | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | A10 Khai cuộc Anh | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.10 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.9 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | ½–½ | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | B07 Phòng thủ Pirc | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.11 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Nguyễn Quang Nam | 1700 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.9 | Trần Anh Châu | 1588 | ½–½ | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | B07 Phòng thủ Pirc | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.9 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Nguyễn Đức Minh | 1518 | D00 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.11 | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | 0-1 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U10 | 06–11/07/2026 |