Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 66 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
5.2 | Trần Thùy Anh | 1408 | 1-0 | Nguyễn Xuân Thảo Hân | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 22 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.10 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | ½–½ | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.16 | Thiệu Gia Linh | 1506 | 1-0 | Lê Trần Bảo Quyên | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 66 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.6 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | ½–½ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.3 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | 1-0 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 14 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
4.1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | 1-0 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
4.6 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | 1-0 | Nguyễn Nhật Gia Linh | 1526 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
2.6 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | 0-1 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.4 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | ½–½ | Đàm Mộc Tiên | 1450 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.1 | Võ Lan Khuê | 1584 | 0-1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 93 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.7 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.9 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.1 | Trương Thục Quyên | 1801 | 0-1 | Phạm Bảo Châu | 1612 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.5 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | ½–½ | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.11 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | ½–½ | Lê Hải My | 1687 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 79 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.9 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | 0-1 | Phạm Bảo Châu | 1612 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.20 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | ½–½ | Trần Thanh Trúc | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.12 | Phạm Bảo Châu | 1612 | 0-1 | Dương Hồng Anh | 1485 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.2 | Dương Ngọc Mai | 1489 | 0-1 | Võ Mai Phương | 1665 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.7 | Phan Huyền Trang | 1653 | 1-0 | Dương Hồng Anh | 1485 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.12 | Trần Thanh Trúc | 0-1 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.8 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.10 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 0-1 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.12 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
5.2 | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | 1-0 | Trần Phúc Hưng | 1466 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.8 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | 1-0 | Trần Phú Bảo | 1552 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.4 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | 0-1 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.5 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | 0-1 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.10 | Vũ Bảo Lâm | 1427 | 0-1 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.2 | Vũ Thành An | 1593 | ½–½ | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.5 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | ½–½ | Trần Phú Bảo | 1552 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.9 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | 1-0 | Trịnh Tuấn Kiệt | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
1.10 | Trịnh Tuấn Kiệt | ½–½ | Nguyễn Quang Minh | 1616 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 73 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.2 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 1-0 | Lê Công Thắng | 1693 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.10 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.2 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 1-0 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.16 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | 0-1 | Trần Anh Châu | 1588 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.7 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | 1-0 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.15 | Nguyễn Trần Nam | 1557 | 0-1 | Vương Minh Khôi | 1446 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.7 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |