KLLê Ngọc Minh Khang
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.12 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 0-1 | CM Nguyễn Xuân Phương | 2136 | A04 Khai cuộc Réti | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.8 | Hồ Anh Quân | 1529 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.6 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 0-1 | Lê Minh Đức | 1705 | A04 Khai cuộc Réti | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.9 | Lê Tất Đạt | 1657 | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A45 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.10 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 1-0 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | A04 Khai cuộc Réti | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.7 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.6 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 1-0 | Đặng Thái Phong | 1677 | B30 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.3 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 46 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U11 | 06–11/07/2026 |