Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.3 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.6 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 1-0 | Đặng Thái Phong | 1677 | B30 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.7 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.10 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 1-0 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | A04 Khai cuộc Réti | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.9 | Lê Tất Đạt | 1657 | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A45 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.6 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 0-1 | Lê Minh Đức | 1705 | A04 Khai cuộc Réti | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.8 | Hồ Anh Quân | 1529 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 0-1 | CM Nguyễn Xuân Phương | 2136 | A04 Khai cuộc Réti | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.12 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem |