Nguyễn Việt Khôi – Lê Công Thắng, 1 – 0
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "9"] [White "Nguyễn Việt Khôi"] [Black "Lê Công Thắng"] [Result "1-0"] [Board "2"] [WhiteElo "1796"] [BlackElo "1693"] [ECO "A50"] [Opening "Phòng thủ Ấn Độ"] [WhiteFideId "12459186"] [BlackFideId "12454869"] 1.d4 Nf6 2.c4 e6 3.Nf3 d5 4.e3 c6 5.Nc3 Nbd7 6.b3 Bb4 7.Bd2 O-O 8.a3 Bd6 9.Bd3 dxc4 10.bxc4 c5 11.O-O cxd4 12.exd4 b6 13.Nb5 Be7 14.Bb4 Bb7 15.Qe2 a6 16.Nc3 Rc8 17.Rac1 Re8 18.Rfd1 Nb8 19.Ne5 Nc6 20.Nxc6 Bxc6 21.Qb2 Kh8 22.Bf1 Bb7 23.d5 exd5 24.Nxd5 Nxd5 25.cxd5 Rxc1 26.Qxc1 Bxb4 27.axb4 Qd6 28.Qd2 h6 29.Qd4 Rd8 30.Qb2 Rb8 31.Bc4 Re8 32.h3 Kg8 33.Qd2 Kh8 34.Re1 Rd8 35.Bb3 Kg8 36.Qd4 Ba8 37.Rd1 Bb7 38.g3 Ba8 39.Kh2 Bb7 40.Qe4 Bc8 41.h4 Qf6 42.Kg1 Qd6 43.Bc2 g6 44.h5 Bb7 45.hxg6 fxg6 46.Bb3 Bc8 47.Re1 Bd7 48.Qh4 Re8 49.Rxe8+ Bxe8 50.Qxh6 a5 51.bxa5 bxa5 52.Qe3 Bf7 53.Qd4 Qb8 54.Qd1 Qd6 55.Qd4 Qb8 56.Ba4 Qd6 57.Bc6 Kh7 58.Kh2 Kg8 59.f4 Kh7 60.Qe5 Qxe5 61.fxe5 a4 62.e6 a3 63.exf7 Kg7 64.d6 a2 65.d7 a1=Q 66.f8=Q+ Kxf8 67.d8=Q+ Kg7 68.Qe7+ Kh6 69.Qf8+ Kh7 70.Bd5 Qb2+ 71.Kh3 Qg7 72.Qxg7+ Kxg7 73.Kg4 Kf6 74.Bb3 g5 75.Bc2 1-0
Các ván khác cùng vòng 9
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 9.1 Nam U10 |
Nguyễn Nam Long | 1-0 | Vương Tuấn Khoa | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.3 Nam U10 |
Lê Nguyên Phong | ½–½ | Trần Tuấn Khang | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.4 Nam U10 |
Nguyễn Phúc Cao Danh | 0-1 | Mai Duy Hùng | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.5 Nam U10 |
Phan Đăng Anh Hào | 0-1 | Bùi Đức Thiện Anh | A04 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.6 Nam U10 |
Đặng Hà Đông Hải | ½–½ | Vũ Eden Trung Đức | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.7 Nam U10 |
Phạm Nguyễn Minh Long | ½–½ | Lê Huỳnh Duy Anh | A02 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.8 Nam U10 |
Nguyễn Quang Nam | 1-0 | Tô Phúc Gia Đạt | A20 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.9 Nam U10 |
Nguyễn Thanh San | 0-1 | Trần Anh Châu | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.10 Nam U10 |
Nguyễn Đức Minh | ½–½ | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | B13 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.11 Nam U10 |
Vũ Antoni Trung Hiếu | 0-1 | Nguyễn Lê Phương Lâm | A40 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.12 Nam U10 |
Lê Giang Phúc Tiến | 1-0 | Đinh Minh Đức | B40 | Xem |
| 11/07/2026 | 9.13 Nam U10 |
Nguyễn Duy Dũng | 0-1 | Hoàng Gia Bảo | E20 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
1.7 | Nguyễn Việt Khôi | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | A40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
1.12 | Nguyễn Xuân Phú | 0-1 | Lê Công Thắng | B90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
2.1 | Lê Công Thắng | 0-1 | Nguyễn Nam Long | D30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
2.4 | Trần Anh Châu | 0-1 | Nguyễn Việt Khôi | B70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
3.2 | Nguyễn Việt Khôi | 1-0 | Nguyễn Phúc Cao Danh | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
3.7 | Nguyễn Đức Minh | ½–½ | Lê Công Thắng | B90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
4.2 | Trần Tuấn Khang | 0-1 | Nguyễn Việt Khôi | D10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
4.8 | Lê Công Thắng | 1-0 | Hoàng Gia Bảo | A30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
5.1 | Nguyễn Việt Khôi | ½–½ | Mai Duy Hùng | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U10 |
5.4 | Lê Công Thắng | ½–½ | Vương Tuấn Khoa | A10 | Xem |