Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.15 | Đào Quang Đức Uy | 1-0 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | D02 Hệ thống London | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.16 | Nguyễn Xuân Phú | 0-1 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 38 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.1 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | ½–½ | Mai Duy Hùng | 1951 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.2 | Nguyễn Nam Long | 1936 | 1-0 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.3 | Lê Nguyên Phong | 1798 | 1-0 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | A10 Khai cuộc Anh | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.4 | Lê Công Thắng | 1693 | ½–½ | Vương Tuấn Khoa | 1924 | A10 Khai cuộc Anh | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.5 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | 0-1 | Trần Tuấn Khang | 1904 | A04 Khai cuộc Réti | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.6 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | D00 Hệ thống London | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.7 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | ½–½ | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | C45 Ván cờ Scotch | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.8 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | 0-1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | A20 Khai cuộc Anh | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.9 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | ½–½ | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | B07 Phòng thủ Pirc | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.10 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.11 | Trần Anh Châu | 1588 | 1-0 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.12 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | D00 Hệ thống London | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.13 | Nguyễn Đức Long | 1567 | ½–½ | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Hệ thống London | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.14 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | ½–½ | Đào Quang Đức Uy | A10 Khai cuộc Anh | 52 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.15 | Đinh Minh Đức | 1479 | ½–½ | Nguyễn Xuân Phú | D00 Hệ thống London | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.16 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | 0-1 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | D30 Gambit Hậu từ chối | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.1 | Mai Duy Hùng | 1951 | ½–½ | Nguyễn Nam Long | 1936 | B40 Phòng thủ Sicilian | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.2 | Trần Tuấn Khang | 1904 | 0-1 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.3 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | 1-0 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | A04 Khai cuộc Réti | 92 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.4 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | 0-1 | Lê Nguyên Phong | 1798 | C10 Phòng thủ Pháp | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.5 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | 1-0 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.6 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | 1-0 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | A04 Khai cuộc Réti | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.7 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | ½–½ | Nguyễn Đức Minh | 1518 | B30 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.8 | Lê Công Thắng | 1693 | 1-0 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.9 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | 0-1 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.10 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.11 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | ½–½ | Trần Anh Châu | 1588 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.12 | Nguyễn Thanh San | 1556 | 1-0 | Đào Quang Đức Uy | A45 Hệ thống London | 18 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.13 | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | 1-0 | Đinh Minh Đức | 1479 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.14 | Nguyễn Xuân Phú | 0-1 | Nguyễn Đức Long | 1567 | B40 Phòng thủ Sicilian | 73 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.15 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | 0-1 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.16 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | 0-1 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.1 | Nguyễn Nam Long | 1936 | 1-0 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | A10 Khai cuộc Anh | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.2 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 1-0 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.3 | Mai Duy Hùng | 1951 | 1-0 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.4 | Trần Tuấn Khang | 1904 | 1-0 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.5 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | ½–½ | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | A10 Khai cuộc Anh | 107 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.6 | Lê Nguyên Phong | 1798 | 1-0 | Trần Anh Châu | 1588 | A10 Khai cuộc Anh | 45 | Xem |