Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.7 | Trần Anh Châu | 1588 | ½–½ | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 76 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.8 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | ½–½ | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | A45 Hệ thống London | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.9 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Nguyễn Đức Minh | 1518 | D00 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.10 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | ½–½ | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.11 | Nguyễn Đức Long | 1567 | 0-1 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | A45 Hệ thống London | 80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.12 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.13 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | 1-0 | Đào Quang Đức Uy | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 35 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.14 | Đinh Minh Đức | 1479 | 1-0 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | D00 Hệ thống London | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.15 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | ½–½ | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.16 | Nguyễn Xuân Phú | ½–½ | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | C45 Ván cờ Scotch | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.1 | Nguyễn Nam Long | 1936 | 1-0 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.2 | Trần Tuấn Khang | 1904 | 1-0 | Mai Duy Hùng | 1951 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.3 | Lê Nguyên Phong | 1798 | 1-0 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | A10 Khai cuộc Anh | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.4 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | 0-1 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | A02 Khai cuộc Bird | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.5 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.6 | Lê Công Thắng | 1693 | 1-0 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.7 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Hệ thống London | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.8 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | 0-1 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.9 | Trần Anh Châu | 1588 | ½–½ | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | B07 Phòng thủ Pirc | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.10 | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | ½–½ | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.11 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | ½–½ | Hoàng Gia Bảo | 1598 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.12 | Đào Quang Đức Uy | 0-1 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 70 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.13 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.14 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | 0-1 | Nguyễn Đức Long | 1567 | D30 Gambit Hậu từ chối | 78 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.15 | Đinh Minh Đức | 1479 | 1-0 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | D00 Hệ thống London | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.16 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | 1-0 | Nguyễn Xuân Phú | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 32 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.1 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 0-1 | Nguyễn Nam Long | 1936 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 77 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.2 | Mai Duy Hùng | 1951 | 1-0 | Lê Nguyên Phong | 1798 | C00 Phòng thủ Pháp | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.3 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | ½–½ | Trần Tuấn Khang | 1904 | A04 Khai cuộc Réti | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.4 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | ½–½ | Lê Công Thắng | 1693 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.5 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | 1-0 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | A48 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.6 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | ½–½ | Trần Anh Châu | 1588 | B15 Phòng thủ Caro-Kann | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.7 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | 0-1 | Nguyễn Thanh San | 1556 | B50 Phòng thủ Sicilian | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.8 | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | 0-1 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.9 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | 1-0 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | A04 Khai cuộc Réti | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.10 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | 0-1 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.11 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Nguyễn Quang Nam | 1700 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.12 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | 1-0 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.13 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | 1-0 | Nguyễn Đức Long | 1567 | D00 Hệ thống London | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.14 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | 1-0 | Đinh Minh Đức | 1479 | D30 Gambit Hậu từ chối | 47 | Xem |