Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.15 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | 1-0 | Đinh Minh Đức | 1479 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.16 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | 0-1 | Trần Anh Châu | 1588 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | 1-0 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | A56 Phòng thủ Benoni | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.2 | Nguyễn Quang Huy | 1732 | ½–½ | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.3 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.4 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | 1-0 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.5 | Đoàn Nhật Minh | 1705 | ½–½ | Lê Minh Đức | 1705 | B20 Phòng thủ Sicilian | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.7 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | 1-0 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.8 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 1-0 | Hồ Nhật Nam | 1758 | A04 Khai cuộc Réti | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.9 | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | 1-0 | Phạm Bảo An | 1740 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.10 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | ½–½ | Bùi Đức Khang | 1665 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.11 | Đặng Thái Phong | 1677 | 0-1 | Hồ Anh Quân | 1529 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.12 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | 1-0 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.13 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | ½–½ | Phan Nguyễn Hải Phong | 1548 | D30 Gambit Hậu từ chối | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.14 | Trần Đức Khoa | 1400 | 0-1 | Lê Tất Đạt | 1657 | C55 Phòng thủ Hai Mã | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.15 | Nguyễn Trần Nam | 1557 | 0-1 | Vương Minh Khôi | 1446 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.16 | Thân Tuấn Kiệt | ½–½ | Vũ Trấn Quốc | 1525 | D02 Hệ thống London | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.1 | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | 1-0 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.2 | Phan Đăng Khôi | 1849 | 0-1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | A56 Phòng thủ Benoni | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.3 | Lê Minh Đức | 1705 | ½–½ | Nguyễn Quang Huy | 1732 | A02 Khai cuộc Bird | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.4 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | 1-0 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | A02 Khai cuộc Bird | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.5 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | ½–½ | Đoàn Nhật Minh | 1705 | D10 Phòng thủ Slav | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.6 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 1-0 | Đặng Thái Phong | 1677 | B30 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.7 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | 1-0 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | B07 Phòng thủ Pirc | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.8 | Bùi Đức Khang | 1665 | ½–½ | CM Nguyễn Xuân Phương | 2136 | B40 Phòng thủ Sicilian | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.9 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | 1-0 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | A04 Khai cuộc Réti | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.10 | Phạm Bảo An | 1740 | ½–½ | Đặng Hoàng Gia | 1733 | A10 Khai cuộc Anh | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.11 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 0-1 | Hồ Anh Quân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.12 | Lê Tất Đạt | 1657 | 0-1 | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | D00 Hệ thống London | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.13 | Hồ Nhật Nam | 1758 | 1-0 | Phan Nguyễn Hải Phong | 1548 | B40 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.14 | Trần Đức Khoa | 1400 | ½–½ | Nguyễn Trần Nam | 1557 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.15 | Nguyễn Chính Trung | 1472 | 0-1 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.16 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | ½–½ | Vương Minh Khôi | 1446 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 76 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | ½–½ | Lê Minh Đức | 1705 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.2 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | 0-1 | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.3 | CM Nguyễn Xuân Phương | 2136 | 0-1 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | A04 Khai cuộc Réti | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.4 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | ½–½ | Phan Đăng Khôi | 1849 | A02 Khai cuộc Bird | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.5 | Đoàn Nhật Minh | 1705 | 1-0 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | B40 Phòng thủ Sicilian | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.6 | Nguyễn Quang Huy | 1732 | 1-0 | Phạm Bảo An | 1740 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.7 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |