Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.8 | Đặng Thái Phong | 1677 | ½–½ | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.9 | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | 0-1 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.10 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | ½–½ | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.11 | Bùi Đức Khang | 1665 | 1-0 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.12 | Phan Nguyễn Hải Phong | 1548 | ½–½ | Lê Tất Đạt | 1657 | C45 Ván cờ Scotch | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.13 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | 1-0 | Nguyễn Trần Nam | 1557 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.14 | Hồ Nhật Nam | 1758 | 1-0 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | A04 Khai cuộc Réti | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.15 | Hồ Anh Quân | 1529 | 1-0 | Thân Tuấn Kiệt | B50 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.16 | Vương Minh Khôi | 1446 | ½–½ | Nguyễn Chính Trung | 1472 | D02 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.1 | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | ½–½ | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | B20 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.2 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | 0-1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | B40 Phòng thủ Sicilian | 94 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.3 | CM Nguyễn Xuân Phương | 2136 | ½–½ | Lê Minh Đức | 1705 | A04 Khai cuộc Réti | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.4 | Phạm Bảo An | 1740 | 0-1 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | A10 Khai cuộc Anh | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.5 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | ½–½ | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | A04 Khai cuộc Réti | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.6 | Phan Đăng Khôi | 1849 | 1-0 | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.7 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | ½–½ | Đoàn Nhật Minh | 1705 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.8 | Phan Nguyễn Hải Phong | 1548 | 0-1 | Nguyễn Quang Huy | 1732 | C45 Ván cờ Scotch | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.9 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 1-0 | Bùi Đức Khang | 1665 | A04 Khai cuộc Réti | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.10 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | 1-0 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | A04 Khai cuộc Réti | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.11 | Lê Tất Đạt | 1657 | 0-1 | Đặng Thái Phong | 1677 | A45 Hệ thống London | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.12 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 1-0 | Hồ Nhật Nam | 1758 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.13 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | 0-1 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.14 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | 1-0 | Hồ Anh Quân | 1529 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.15 | Nguyễn Trần Nam | 1557 | 1-0 | Nguyễn Chính Trung | 1472 | C44 Ván cờ Scotch | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.16 | Thân Tuấn Kiệt | ½–½ | Trần Đức Khoa | 1400 | D02 Hệ thống London | 43 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.17 | Tạ Gia Bảo | 0-1 | Vương Minh Khôi | 1446 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 2 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | ½–½ | CM Nguyễn Xuân Phương | 2136 | A56 Phòng thủ Benoni | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.2 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | 0-1 | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.3 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | ½–½ | Phạm Bảo An | 1740 | A04 Khai cuộc Réti | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.4 | Lê Minh Đức | 1705 | ½–½ | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | A02 Khai cuộc Bird | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.5 | Đoàn Nhật Minh | 1705 | 0-1 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.6 | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | ½–½ | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | A04 Khai cuộc Réti | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.7 | Hồ Nhật Nam | 1758 | 0-1 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.8 | Hồ Anh Quân | 1529 | 0-1 | Phan Đăng Khôi | 1849 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.9 | Lê Tất Đạt | 1657 | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A45 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.10 | Đặng Thái Phong | 1677 | ½–½ | Phan Nguyễn Hải Phong | 1548 | B40 Phòng thủ Sicilian | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.11 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | ½–½ | Nguyễn Minh Trí | 1679 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.12 | Nguyễn Quang Huy | 1732 | 1-0 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.13 | Bùi Đức Khang | 1665 | 1-0 | Nguyễn Trần Nam | 1557 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.14 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | 1-0 | Thân Tuấn Kiệt | A04 Khai cuộc Réti | 27 | Xem |