Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.7 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | ½–½ | Lê Công Thắng | 1693 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 79 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.8 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | 1-0 | Nguyễn Thanh San | 1556 | B20 Phòng thủ Sicilian | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.9 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | ½–½ | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | A10 Khai cuộc Anh | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.10 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.11 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | 1-0 | Đinh Minh Đức | 1479 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.12 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | 0-1 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.13 | Đào Quang Đức Uy | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 67 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.14 | Nguyễn Xuân Phú | 0-1 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.15 | Nguyễn Đức Long | 1567 | ½–½ | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | D00 Hệ thống London | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.16 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | ½–½ | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D10 Phòng thủ Slav | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.1 | Lê Công Thắng | 1693 | 0-1 | Nguyễn Nam Long | 1936 | D30 Gambit Hậu từ chối | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.2 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | ½–½ | Nguyễn Quang Nam | 1700 | A04 Khai cuộc Réti | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.3 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | 1-0 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.4 | Trần Anh Châu | 1588 | 0-1 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.5 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | 0-1 | Mai Duy Hùng | 1951 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.6 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | 1-0 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.7 | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | 0-1 | Trần Tuấn Khang | 1904 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.8 | Nguyễn Thanh San | 1556 | ½–½ | Lê Nguyên Phong | 1798 | A45 Hệ thống London | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.9 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | 1-0 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.10 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | 1-0 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.11 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | 0-1 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.12 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | ½–½ | Nguyễn Xuân Phú | D00 Hệ thống London | 22 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.13 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | 0-1 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | D10 Phòng thủ Slav | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.14 | Đinh Minh Đức | 1479 | 1-0 | Nguyễn Đức Long | 1567 | D00 Hệ thống London | 77 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.15 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | ½–½ | Đào Quang Đức Uy | E00 Khai cuộc Catalan | 80 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.16 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | 1-0 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | D00 Hệ thống London | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.1 | Nguyễn Nam Long | 1936 | 1-0 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | B40 Phòng thủ Sicilian | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.2 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | 0-1 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.3 | Trần Tuấn Khang | 1904 | ½–½ | Nguyễn Thanh San | 1556 | E00 Khai cuộc Catalan | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.4 | Nguyễn Đức Long | 1567 | 0-1 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A45 Hệ thống London | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.5 | Lê Nguyên Phong | 1798 | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | A10 Khai cuộc Anh | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.6 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | ½–½ | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.7 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.8 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | ½–½ | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.9 | Mai Duy Hùng | 1951 | 1-0 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.10 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | 0-1 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | A10 Khai cuộc Anh | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.11 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | 1-0 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.12 | Nguyễn Xuân Phú | 0-1 | Lê Công Thắng | 1693 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.13 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | 0-1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.14 | Đào Quang Đức Uy | 0-1 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | A48 Hệ thống London | 47 | Xem |