Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.4 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | 1-0 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | A04 Khai cuộc Réti | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.5 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | ½–½ | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.6 | Phan Đăng Khôi | 1849 | ½–½ | Lê Minh Đức | 1705 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.7 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | ½–½ | Phan Nguyễn Hải Phong | 1548 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.8 | Hồ Nhật Nam | 1758 | 1-0 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.9 | Nguyễn Trần Nam | 1557 | 0-1 | Nguyễn Quang Huy | 1732 | C44 Ván cờ Scotch | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.10 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | ½–½ | Lê Tất Đạt | 1657 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.11 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 0-1 | Bùi Đức Khang | 1665 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.12 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | ½–½ | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.13 | Trần Đức Khoa | 1400 | 0-1 | Đoàn Nhật Minh | 1705 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.14 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | 1-0 | Thân Tuấn Kiệt | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.15 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | 1-0 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.16 | Hồ Anh Quân | 1529 | 1-0 | Vương Minh Khôi | 1446 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.17 | Tạ Gia Bảo | 1-0 | Nguyễn Chính Trung | 1472 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.1 | CM Nguyễn Xuân Phương | 2136 | 1-0 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | A04 Khai cuộc Réti | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.2 | Đoàn Nhật Minh | 1705 | 0-1 | CM Hoàng Tấn Vinh | 1994 | B40 Phòng thủ Sicilian | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.3 | CM Lê Phan Hoàng Quân | 2181 | 1-0 | Nguyễn Thành Nam | 1700 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.4 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 0-1 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | A04 Khai cuộc Réti | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.5 | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | 1-0 | Hồ Anh Quân | 1529 | A04 Khai cuộc Réti | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.6 | Lê Tất Đạt | 1657 | ½–½ | Hồ Nhật Nam | 1758 | A45 Hệ thống London | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.7 | Nguyễn Quang Huy | 1732 | ½–½ | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 79 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.8 | Nguyễn Chính Trung | 1472 | 0-1 | Phan Đăng Khôi | 1849 | B30 Phòng thủ Sicilian | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.9 | Bùi Đức Khang | 1665 | 0-1 | Phan Nguyễn Hải Phong | 1548 | B40 Phòng thủ Sicilian | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.10 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 0-1 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | A56 Phòng thủ Benoni | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.11 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | ½–½ | Nguyễn Trần Nam | 1557 | D30 Gambit Hậu từ chối | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.12 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.13 | Đặng Thái Phong | 1677 | 1-0 | Trần Đức Khoa | 1400 | C78 Ván cờ Tây Ban Nha | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.14 | Thân Tuấn Kiệt | 0-1 | Phạm Bảo An | 1740 | D02 Hệ thống London | 21 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.15 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | 1-0 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | D02 Hệ thống London | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.16 | Vương Minh Khôi | 1446 | 0-1 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.17 | Lê Minh Đức | 1705 | 1-0 | Tạ Gia Bảo | A02 Khai cuộc Bird | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.1 | AGM Phan Trần Khôi Nguyên | 1932 | 1-0 | Trần Minh Hiếu | 1853 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.2 | AFM Trần Phạm Quang Minh | 2100 | 1-0 | Nguyễn Phúc Tâm | 1850 | D30 Gambit Hậu từ chối | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.3 | ACM Bùi Quang Huy | 1910 | ½–½ | Tống Nguyễn Gia Hưng | 1807 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.4 | CM Nguyễn Lương Vũ | 2031 | ½–½ | CM Nguyễn Quang Anh | 2089 | B15 Phòng thủ Caro-Kann | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.5 | Nguyễn Trường An Khang | 1975 | 1-0 | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 1658 | D30 Gambit Hậu từ chối | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.6 | Phạm Hồng Đức | 1712 | 0-1 | Đoàn Tuấn Khôi | 1916 | A10 Khai cuộc Anh | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.7 | Hoàng Minh Hiếu | 1984 | ½–½ | AFM Phan Hoàng Bách | 1860 | A10 Khai cuộc Anh | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.8 | Nguyễn Minh | 1835 | ½–½ | Nguyễn Đức Khải | 1923 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.9 | Nguyễn Duy Đạt | 1891 | ½–½ | Lê Khôi Nguyên | 1635 | A04 Khai cuộc Réti | 51 | Xem |