Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.1 | Vũ Tuấn Trường | 1736 | ½–½ | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | B30 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.2 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Vũ Thành An | 1593 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.3 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | 0-1 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.4 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | 0-1 | Phạm Xuân An | 1776 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.5 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | 1-0 | Trần Nhật Thành | 1463 | E00 Khai cuộc Catalan | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.6 | Hoàng Minh Phước | 1555 | 1-0 | Bùi Thái Sơn | 1554 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.7 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | 0-1 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.8 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | 1-0 | Tăng Duy Khanh | 1462 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.9 | Phạm Bảo Quân | 1403 | 0-1 | Trần Phú Bảo | 1552 | C42 Phòng thủ Petrov | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.10 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | 1-0 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | B30 Phòng thủ Sicilian | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.11 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | ½–½ | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | A45 Hệ thống London | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.12 | Nguyễn Bách Khoa | 1414 | ½–½ | Nguyễn Tấn Trường | 1427 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.13 | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | ½–½ | Vũ Bảo Lâm | 1427 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.14 | Vũ Hoàng Tùng | ½–½ | Trịnh Tuấn Kiệt | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 58 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.15 | Nguyễn Mạnh Quân | 1476 | 0-1 | Nguyễn Nhật Khang | 1461 | D00 Hệ thống London | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.1 | Phạm Xuân An | 1776 | 0-1 | Vũ Tuấn Trường | 1736 | A04 Khai cuộc Réti | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.2 | Vũ Thành An | 1593 | ½–½ | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.3 | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | 1-0 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | D30 Gambit Hậu từ chối | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.4 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.5 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | 1-0 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | A20 Khai cuộc Anh | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.6 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | 1-0 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.7 | Trần Phú Bảo | 1552 | 0-1 | Hoàng Minh Phước | 1555 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.8 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | 0-1 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.9 | Nguyễn Tấn Trường | 1427 | 0-1 | Bùi Thái Sơn | 1554 | C44 Ván cờ Scotch | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.10 | Trần Nhật Thành | 1463 | 1-0 | Nguyễn Bách Khoa | 1414 | C41 Phòng thủ Philidor | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.11 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | ½–½ | Tăng Duy Khanh | 1462 | A10 Khai cuộc Anh | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.12 | Vũ Hoàng Tùng | 0-1 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | B30 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.13 | Trịnh Tuấn Kiệt | 0-1 | Phạm Bảo Quân | 1403 | D30 Gambit Hậu từ chối | 54 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.14 | Nguyễn Nhật Khang | 1461 | 0-1 | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | D00 Hệ thống London | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.15 | Vũ Bảo Lâm | 1427 | 1-0 | Nguyễn Mạnh Quân | 1476 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.1 | Vũ Tuấn Trường | 1736 | 1-0 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | C15 Phòng thủ Pháp – Biến Winawer | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.2 | Hoàng Minh Phước | 1555 | 0-1 | Phạm Xuân An | 1776 | A45 Hệ thống London | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.3 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | ½–½ | Nguyễn Minh Khang | 1645 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.4 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | ½–½ | Hoàng Gia Bảo | 1738 | D00 Hệ thống London | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.5 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | ½–½ | Trần Phú Bảo | 1552 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.6 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | 0-1 | Vũ Thành An | 1593 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.7 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | ½–½ | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | B30 Phòng thủ Sicilian | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.8 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | 0-1 | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | D00 Hệ thống London | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.9 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | 1-0 | Trịnh Tuấn Kiệt | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.10 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | 1-0 | Nguyễn Nhật Khang | 1461 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |