Huỳnh Thiên Ân – Đỗ Trí Hiếu, 1 – 0
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "3"] [White "Huỳnh Thiên Ân"] [Black "Đỗ Trí Hiếu"] [Result "1-0"] [Board "3"] [WhiteElo "1745"] [BlackElo "1572"] [ECO "D30"] [Opening "Gambit Hậu từ chối"] [WhiteFideId "12471682"] [BlackFideId "12456705"] 1.d4 d5 2.c4 e6 3.Nc3 Nf6 4.cxd5 exd5 5.Bg5 Be7 6.e3 Be6 7.Bd3 Nbd7 8.Nge2 h6 9.Bh4 c6 10.O-O O-O 11.f3 c5 12.Bf2 cxd4 13.Nxd4 Nc5 14.Bc2 a5 15.Qe2 Qb8 16.Bg3 Bd6 17.Bxd6 Qxd6 18.Rfd1 Qb6 19.Rac1 a4 20.Qb5 Qxb5 21.Ndxb5 b6 22.Nc7 Ra5 23.N7xd5 Nxd5 24.Nxd5 Rb5 25.Rb1 Bxd5 26.Rxd5 Ra8 27.Rd2 g6 28.Bd1 Rb4 29.a3 Rb5 30.Be2 Rb3 31.Kf2 Re8 32.e4 Rc8 33.g3 b5 34.Bd1 Rd3 35.Rxd3 Nxd3+ 36.Ke3 Ne5 37.Be2 Nc4+ 38.Bxc4 Rxc4 39.Kd3 f5 40.Rd1 Kf7 41.Rd2 fxe4+ 42.fxe4 Rc1 43.Rc2 Re1 44.Kd4 Kf6 45.e5+ Kg5 46.Rf2 h5 47.Kd5 Rd1+ 48.Kc6 Re1 49.Kd6 Kh6 50.e6 Kg7 51.e7 Rd1+ 52.Kc5 Re1 53.Kxb5 Rxe7 54.Kxa4 Kh6 55.b4 Kg5 56.b5 Kg4 57.b6 Re4+ 58.Kb5 Re5+ 59.Ka6 Re3 60.a4 Rb3 61.b7 Rb4 62.Rf4+ Rxf4 63.gxf4 g5 64.fxg5 h4 65.g6 h3 1-0
Các ván khác cùng vòng 3
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 3.1 Nam U09 |
Phạm Xuân An | 0-1 | Vũ Tuấn Trường | A04 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.2 Nam U09 |
Vũ Thành An | ½–½ | Nguyễn Bảo Nam | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.4 Nam U09 |
Nguyễn Minh Khang | 1-0 | Vũ Trần Bảo Minh | B13 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.5 Nam U09 |
Hoàng Gia Bảo | 1-0 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | A20 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.6 Nam U09 |
Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1-0 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | A40 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.7 Nam U09 |
Trần Phú Bảo | 0-1 | Hoàng Minh Phước | B13 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.8 Nam U09 |
Nguyễn Quốc Nam An | 0-1 | AFM Lê Minh Triết | E60 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.9 Nam U09 |
Nguyễn Tấn Trường | 0-1 | Bùi Thái Sơn | C44 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.10 Nam U09 |
Trần Nhật Thành | 1-0 | Nguyễn Bách Khoa | C41 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.11 Nam U09 |
Võ Hồng Thiên Long | ½–½ | Tăng Duy Khanh | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.12 Nam U09 |
Vũ Hoàng Tùng | 0-1 | Nguyễn Quang Minh | B30 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.13 Nam U09 |
Trịnh Tuấn Kiệt | 0-1 | Phạm Bảo Quân | D30 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
1.1 | Huỳnh Thiên Ân | ½–½ | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | E00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
1.8 | Bùi Thái Sơn | 0-1 | Đỗ Trí Hiếu | B13 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
2.7 | Đỗ Trí Hiếu | ½–½ | Nguyễn Hữu Trường Phúc | B30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
2.8 | Nguyễn Quang Minh | 0-1 | Huỳnh Thiên Ân | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
4.1 | Vũ Tuấn Trường | ½–½ | Huỳnh Thiên Ân | B30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
4.7 | Đỗ Trí Hiếu | 0-1 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | B90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
5.3 | Huỳnh Thiên Ân | ½–½ | Nguyễn Bảo Nam | E00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
5.10 | Vũ Bảo Lâm | 0-1 | Đỗ Trí Hiếu | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
6.5 | Hoàng Minh Phước | 0-1 | Huỳnh Thiên Ân | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U09 |
6.7 | Đỗ Trí Hiếu | 1-0 | Võ Hồng Thiên Long | B30 | Xem |