Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 124 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.12 | Trần Mai Hân | 1558 | 1-0 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | D30 Gambit Hậu từ chối | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.14 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | 1-0 | Đào Nhật Minh | 1479 | D30 Gambit Hậu từ chối | 85 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.3 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | 1-0 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.5 | Lâm Bình Nguyên | 1650 | ½–½ | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.9 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | 0-1 | Lâm Bình Nguyên | 1650 | D30 Gambit Hậu từ chối | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.4 | Lâm Bình Nguyên | 1650 | 0-1 | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.10 | Thiệu Gia Linh | 1506 | 0-1 | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.14 | Trần Mai Hân | 1558 | ½–½ | Đào Nhật Minh | 1479 | D30 Gambit Hậu từ chối | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.7 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | 1-0 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | D30 Gambit Hậu từ chối | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.1 | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | ½–½ | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | D30 Gambit Hậu từ chối | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.14 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | 1-0 | Đào Nhật Minh | 1479 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.15 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | 1-0 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | D30 Gambit Hậu từ chối | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.11 | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | 1-0 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | D30 Gambit Hậu từ chối | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.4 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | ½–½ | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | D30 Gambit Hậu từ chối | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.9 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | 1-0 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | D30 Gambit Hậu từ chối | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.12 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | 0-1 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | D30 Gambit Hậu từ chối | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | ½–½ | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | D30 Gambit Hậu từ chối | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.4 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | 0-1 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.5 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | 0-1 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.1 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | 0-1 | Nguyễn Khánh An | 1706 | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | 0-1 | Lê Hồng Ân | 1539 | D30 Gambit Hậu từ chối | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.2 | Võ Lan Khuê | 1584 | 1-0 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | D30 Gambit Hậu từ chối | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.7 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D30 Gambit Hậu từ chối | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.2 | Lê Hồng Ân | 1539 | 1-0 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.5 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.10 | Nguyễn Hồ Bích Lam | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D30 Gambit Hậu từ chối | 68 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.4 | Lê Hồng Ân | 1539 | 0-1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.5 | Lê Hồng Ân | 1539 | 1-0 | Nguyễn Hồ Bích Lam | D30 Gambit Hậu từ chối | 45 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.4 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | ½–½ | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | D30 Gambit Hậu từ chối | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | ½–½ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D30 Gambit Hậu từ chối | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.9 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D30 Gambit Hậu từ chối | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.9 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | 1-0 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.10 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | ½–½ | Lê Bảo Trân | 1564 | D30 Gambit Hậu từ chối | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.9 | Ngô Minh Châu | 1474 | ½–½ | Bảo Kim Ngân | 1425 | D30 Gambit Hậu từ chối | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.10 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | D30 Gambit Hậu từ chối | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.14 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.13 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | ½–½ | Võ Phương Như | 1614 | D30 Gambit Hậu từ chối | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.17 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | 1-0 | Hoàng Hồng Phúc | D30 Gambit Hậu từ chối | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.20 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | 1-0 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D30 Gambit Hậu từ chối | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.5 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |